Tỷ lệ kèo

1

2.6

X

3.53

2

2.34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Salisbury United

64%

Adelaide Blue Eagles

36%

1 Sút trúng đích 0

2

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

25’
1-0

45’
1-0

56’
1-0
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Salisbury United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Adelaide Blue Eagles
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Salisbury United

64%

Adelaide Blue Eagles

36%

1 Sút trúng đích 0
2 Phạt góc 1

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Salisbury United

64%

Adelaide Blue Eagles

36%

1 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Modbury Jets

Modbury Jets

8 17 20
2
The Cove FC

The Cove FC

9 2 19
3
Fulham United FC

Fulham United FC

9 9 17
4
Adelaide Raiders SC

Adelaide Raiders SC

9 10 16
5
Adelaide Olympic

Adelaide Olympic

9 6 16
6
Adelaide Atletico

Adelaide Atletico

9 3 16
7
Adelaide Cobras FC

Adelaide Cobras FC

9 -2 12
8
Cumberland United FC

Cumberland United FC

9 0 10
9
Adelaide Blue Eagles

Adelaide Blue Eagles

8 -2 9
10
Eastern United

Eastern United

9 -10 7
11
Adelaide Panthers

Adelaide Panthers

9 -21 6
12
Salisbury United

Salisbury United

9 -12 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Modbury Jets

Modbury Jets

5 16 15
2
The Cove FC

The Cove FC

4 8 12
3
Fulham United FC

Fulham United FC

5 10 10
4
Adelaide Olympic

Adelaide Olympic

5 5 10
5
Adelaide Raiders SC

Adelaide Raiders SC

4 6 7
6
Adelaide Atletico

Adelaide Atletico

4 5 6
7
Adelaide Panthers

Adelaide Panthers

4 -5 6
8
Adelaide Blue Eagles

Adelaide Blue Eagles

3 2 5
9
Eastern United

Eastern United

4 -1 4
10
Salisbury United

Salisbury United

6 -5 4
11
Adelaide Cobras FC

Adelaide Cobras FC

4 -1 3
12
Cumberland United FC

Cumberland United FC

5 -4 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Adelaide Atletico

Adelaide Atletico

5 -2 10
2
Adelaide Raiders SC

Adelaide Raiders SC

5 4 9
3
Adelaide Cobras FC

Adelaide Cobras FC

5 -1 9
4
The Cove FC

The Cove FC

5 -6 7
5
Fulham United FC

Fulham United FC

4 -1 7
6
Cumberland United FC

Cumberland United FC

4 4 7
7
Adelaide Olympic

Adelaide Olympic

4 1 6
8
Modbury Jets

Modbury Jets

3 1 5
9
Adelaide Blue Eagles

Adelaide Blue Eagles

5 -4 4
10
Eastern United

Eastern United

5 -9 3
11
Adelaide Panthers

Adelaide Panthers

5 -16 0
12
Salisbury United

Salisbury United

3 -7 0

Không có dữ liệu

Salisbury United

Đối đầu

Adelaide Blue Eagles

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Salisbury United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Adelaide Blue Eagles
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.6
3.53
2.34
2.62
3.75
2.25
2.6
3.65
2.07
2.62
3.4
2.1
2.79
3.6
2.06
2.4
3.6
2.3
2.6
3.4
2.15
2.6
3.3
2.45
1.22
4.5
20
2.48
3.6
2.28
2.49
3.6
2.37
2.6
3.9
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.79
-0.25 0.8
+0.25 1
0 1.16
0 0.62
0 0.97
0 0.82
0 0.91
0 0.81
0 0.96
0 0.8
0 0.98
0 0.84
-0.25 0.75
+0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.95
O 2.5 0.84
U 2.75 0.97
O 2.75 0.82
U 3 0.85
O 3 0.79
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 3 0.9
O 3 0.86
U 2.5 1.38
O 2.5 0.5
U 2.5 1.22
O 2.5 0.56
U 2.75 0.82
O 2.75 0.96
U 1.5 0.68
O 1.5 0.95
U 3 0.94
O 3 0.82
U 3 0.96
O 3 0.84
U 2.75 0.92
O 2.75 0.73

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9 0.8
O 9 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.