Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
2
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
01:30
Adelaide Blue Eagles
Fulham United FC
16/05
01:30
Adelaide Panthers
Salisbury United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Modbury Jets |
8 | 17 | 20 | |
| 2 |
The Cove FC |
9 | 2 | 19 | |
| 3 |
Fulham United FC |
9 | 9 | 17 | |
| 4 |
Adelaide Raiders SC |
9 | 10 | 16 | |
| 5 |
Adelaide Olympic |
9 | 6 | 16 | |
| 6 |
Adelaide Atletico |
9 | 3 | 16 | |
| 7 |
Adelaide Cobras FC |
9 | -2 | 12 | |
| 8 |
Cumberland United FC |
9 | 0 | 10 | |
| 9 |
Adelaide Blue Eagles |
8 | -2 | 9 | |
| 10 |
Eastern United |
9 | -10 | 7 | |
| 11 |
Adelaide Panthers |
9 | -21 | 6 | |
| 12 |
Salisbury United |
9 | -12 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Modbury Jets |
5 | 16 | 15 | |
| 2 |
The Cove FC |
4 | 8 | 12 | |
| 3 |
Fulham United FC |
5 | 10 | 10 | |
| 4 |
Adelaide Olympic |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Adelaide Raiders SC |
4 | 6 | 7 | |
| 6 |
Adelaide Atletico |
4 | 5 | 6 | |
| 7 |
Adelaide Panthers |
4 | -5 | 6 | |
| 8 |
Adelaide Blue Eagles |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Eastern United |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Salisbury United |
6 | -5 | 4 | |
| 11 |
Adelaide Cobras FC |
4 | -1 | 3 | |
| 12 |
Cumberland United FC |
5 | -4 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide Atletico |
5 | -2 | 10 | |
| 2 |
Adelaide Raiders SC |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
Adelaide Cobras FC |
5 | -1 | 9 | |
| 4 |
The Cove FC |
5 | -6 | 7 | |
| 5 |
Fulham United FC |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Cumberland United FC |
4 | 4 | 7 | |
| 7 |
Adelaide Olympic |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
Modbury Jets |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Adelaide Blue Eagles |
5 | -4 | 4 | |
| 10 |
Eastern United |
5 | -9 | 3 | |
| 11 |
Adelaide Panthers |
5 | -16 | 0 | |
| 12 |
Salisbury United |
3 | -7 | 0 |
Không có dữ liệu
Salisbury United
Đối đầu
Adelaide Blue Eagles
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu