Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
7
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 3
4 - 0
2 - 2
0 - 5
7 - 0
1 - 2
4 - 1
1 - 1
2 - 2
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Jet Park |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Adelaide |
Trận đấu tiếp theo
09/05
01:30
Modbury Jets
Adelaide Panthers
16/05
01:30
Adelaide Panthers
Salisbury United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Modbury Jets |
7 | 14 | 17 | |
| 2 |
Fulham United FC |
8 | 9 | 16 | |
| 3 |
The Cove FC |
8 | 0 | 16 | |
| 4 |
Adelaide Raiders SC |
8 | 10 | 15 | |
| 5 |
Adelaide Olympic |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Adelaide Atletico |
8 | 2 | 13 | |
| 7 |
Adelaide Cobras FC |
8 | 0 | 12 | |
| 8 |
Cumberland United FC |
8 | 2 | 10 | |
| 9 |
Adelaide Blue Eagles |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Eastern United |
8 | -10 | 6 | |
| 11 |
Adelaide Panthers |
8 | -18 | 6 | |
| 12 |
Salisbury United |
8 | -11 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Modbury Jets |
4 | 13 | 12 | |
| 2 |
The Cove FC |
4 | 8 | 12 | |
| 3 |
Fulham United FC |
5 | 10 | 10 | |
| 4 |
Adelaide Olympic |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
Adelaide Raiders SC |
3 | 6 | 6 | |
| 6 |
Adelaide Atletico |
4 | 5 | 6 | |
| 7 |
Adelaide Panthers |
4 | -5 | 6 | |
| 8 |
Adelaide Blue Eagles |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Salisbury United |
5 | -4 | 4 | |
| 10 |
Adelaide Cobras FC |
4 | -1 | 3 | |
| 11 |
Cumberland United FC |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
Eastern United |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide Raiders SC |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Adelaide Cobras FC |
4 | 1 | 9 | |
| 3 |
Adelaide Atletico |
4 | -3 | 7 | |
| 4 |
Cumberland United FC |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Fulham United FC |
3 | -1 | 6 | |
| 6 |
Adelaide Olympic |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Modbury Jets |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
The Cove FC |
4 | -8 | 4 | |
| 9 |
Adelaide Blue Eagles |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Eastern United |
5 | -9 | 3 | |
| 11 |
Adelaide Panthers |
4 | -13 | 0 | |
| 12 |
Salisbury United |
3 | -7 | 0 |
Không có dữ liệu
Modbury Jets
Đối đầu
Salisbury United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu