André Luiz 54’
Brandon Aguilera 62’
André Luiz 86’
83’ Claudio Mendes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
49%
9
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
André Luiz
Sebastián Pérez
Rafael Brito
Brandon Aguilera
Miguel Ferreira de Sousa
Yassin Oukili
Ole Pohlmann
Dario Špikić
Claudio Mendes
André Luiz
Georgios Liavas
Francisco Petrasso
Andre Geraldes
João Graça
Brandon Aguilera
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio dos Arcos |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Vila do Conde, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
11/05
15:15
Rio Ave
SCP
11/05
15:15
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
49%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
32 | 49 | 85 | |
| 2 |
Benfica |
32 | 47 | 76 | |
| 3 |
Sporting CP |
32 | 59 | 76 | |
| 4 |
Sporting Braga |
32 | 28 | 57 | |
| 5 |
FC Famalicao |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Gil Vicente |
32 | 14 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
32 | -10 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
32 | -9 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
32 | -1 | 38 | |
| 10 |
Alverca |
32 | -16 | 38 | |
| 11 |
FC Arouca |
32 | -21 | 36 | |
| 12 |
Rio Ave |
32 | -19 | 35 | |
| 13 |
Santa Clara |
32 | -10 | 33 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
32 | -18 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
32 | -27 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
32 | -42 | 17 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
16 | 8 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
16 | -5 | 25 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 12 |
Santa Clara |
16 | -2 | 20 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
16 | -10 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -14 | 9 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 23 | 43 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 22 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -9 | 16 | |
| 9 |
Estoril |
16 | -6 | 15 | |
| 10 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 11 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -6 | 14 | |
| 14 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 15 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -19 | 12 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
26 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
Rio Ave
Đối đầu
Casa Pia AC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu