Ismaëlo Ganiou 69’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
3
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSamir El-Mourabet
Andrew Omobamidele
Lucas Høgsberg
Mathis Amougou
Samir El-Mourabet
Guéla Doué
Ismaëlo Ganiou
Abdallah Sima
Florian Thauvin
Valentin Barco
Adrien Thomasson
Rabby Nzingoula
Diego Moreira
Florian Sotoca
Odsonne Édouard
Samuel Amo-Ameyaw
Guéla Doué
Morgan Guilavogui
Florian Sotoca
Emanuel Emegha
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Bollaert-Delelis |
|---|---|
|
|
38,223 |
|
|
Lens, France |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Lens
Nantes
10/05
15:00
Angers SCO
Strasbourg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
31 | 43 | 70 | |
| 2 |
RC Lens |
31 | 28 | 64 | |
| 3 |
Lyon |
32 | 18 | 60 | |
| 4 |
LOSC Lille |
32 | 16 | 58 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
32 | 10 | 56 | |
| 6 |
AS Monaco |
32 | 8 | 54 | |
| 7 |
Marseille |
32 | 15 | 53 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
31 | 9 | 46 | |
| 9 |
Lorient |
32 | -5 | 42 | |
| 10 |
Toulouse FC |
32 | 0 | 41 | |
| 11 |
Paris FC |
32 | -3 | 41 | |
| 12 |
Stade Brestois 29 |
31 | -10 | 38 | |
| 13 |
Angers SCO |
32 | -19 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
32 | -13 | 32 | |
| 15 |
OGC Nice |
32 | -22 | 31 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
32 | -13 | 28 | |
| 17 |
FC Nantes |
32 | -22 | 23 | |
| 18 |
Metz |
32 | -40 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 2 |
Paris Saint Germain |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Lyon |
16 | 16 | 37 | |
| 4 |
Marseille |
16 | 19 | 34 | |
| 5 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 6 |
Stade Rennais FC |
16 | 12 | 31 | |
| 7 |
Lorient |
16 | 8 | 30 | |
| 8 |
LOSC Lille |
16 | 9 | 29 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
16 | 10 | 27 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
15 | 6 | 25 | |
| 11 |
Havre Athletic Club |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Paris FC |
16 | 0 | 22 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -2 | 22 | |
| 14 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 21 | |
| 15 |
OGC Nice |
16 | -8 | 19 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
16 | 0 | 19 | |
| 17 |
FC Nantes |
16 | -9 | 12 | |
| 18 |
Metz |
16 | -13 | 10 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
LOSC Lille |
16 | 7 | 29 | |
| 3 |
RC Lens |
16 | 5 | 25 | |
| 4 |
Stade Rennais FC |
16 | -2 | 25 | |
| 5 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
AS Monaco |
16 | -3 | 22 | |
| 7 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 20 | |
| 8 |
Marseille |
16 | -4 | 19 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
16 | -16 | 13 | |
| 12 |
Lorient |
16 | -13 | 12 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -17 | 12 | |
| 14 |
OGC Nice |
16 | -14 | 12 | |
| 15 |
FC Nantes |
16 | -13 | 11 | |
| 16 |
Havre Athletic Club |
16 | -16 | 9 | |
| 17 |
AJ Auxerre |
16 | -13 | 9 | |
| 18 |
Metz |
16 | -27 | 6 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
19 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Folarin Balogun |
|
13 |
| 5 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Florian Thauvin |
|
10 |
RC Lens
Đối đầu
RC Strasbourg Alsace
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-014'
14'Attempt missed.Félix Lemaréchal (Strasbourg)’s left foot shot.
12'
12'Delay over.The match resumes.
11'
11'Malang Sarr (Lens) foul.
11'
11'The match delays because Emmanuel Emegha (Strasbourg) injured.
9'
9'Attempt missed.Emmanuel Emegha (Strasbourg)’s header from the centre of the box.
7'
7'Malang Sarr (Lens) gets a free kick in the defensive half.
5'
5'Attempt saved.Odsonne Édouard (Lens)’s right foot shot is saved.
4'
4'Delay over.The match resumes.
3'
3'The match delays because Matthieu Udol (Lens) injured.
3'
3'Yellow card by Samir El Mourabet (Strasbourg) for a bad foul.
2'
2'Matthieu Udol (Lens) gets a free kick on the left wing.
1'
1'Attempt missed.Florian Thauvin (Lens)’s left foot shot misses to the left.
First Half begins.