Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
07:00
PVF CAND
Hanoi FC
17/05
08:15
Cong An Ha Noi FC
Thanh Hoa
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cong An Ha Noi FC |
21 | 33 | 54 | |
| 2 |
The Cong Viettel |
21 | 13 | 43 | |
| 3 |
Ninh Binh FC |
22 | 16 | 41 | |
| 4 |
Hanoi FC |
22 | 15 | 39 | |
| 5 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
21 | 2 | 31 | |
| 6 |
Cong An Ho Chi Minh City |
21 | -10 | 29 | |
| 7 |
XM Hai Phong FC |
22 | 3 | 28 | |
| 8 |
CLB Thanh Hoa |
22 | -4 | 24 | |
| 9 |
Song Lam Nghe An |
21 | -6 | 24 | |
| 10 |
Hong Linh Ha Tinh |
21 | -11 | 24 | |
| 11 |
Hoang Anh Gia Lai |
21 | -10 | 22 | |
| 12 |
Becamex Ho Chi Minh City |
22 | -10 | 21 | |
| 13 |
SHB Da Nang |
22 | -12 | 16 | |
| 14 |
PVF CAND |
21 | -19 | 14 |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cong An Ha Noi FC |
10 | 18 | 28 | |
| 2 |
The Cong Viettel |
11 | 10 | 28 | |
| 3 |
Hanoi FC |
11 | 16 | 26 | |
| 4 |
XM Hai Phong FC |
11 | 11 | 23 | |
| 5 |
Ninh Binh FC |
11 | 8 | 18 | |
| 6 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
11 | 2 | 18 | |
| 7 |
Song Lam Nghe An |
11 | -1 | 15 | |
| 8 |
CLB Thanh Hoa |
11 | 2 | 14 | |
| 9 |
Hong Linh Ha Tinh |
10 | -2 | 14 | |
| 10 |
Cong An Ho Chi Minh City |
10 | -4 | 11 | |
| 11 |
Hoang Anh Gia Lai |
10 | -5 | 10 | |
| 12 |
PVF CAND |
11 | -3 | 10 | |
| 13 |
SHB Da Nang |
11 | -3 | 9 | |
| 14 |
Becamex Ho Chi Minh City |
11 | -8 | 8 |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cong An Ha Noi FC |
11 | 15 | 26 | |
| 2 |
Ninh Binh FC |
11 | 8 | 23 | |
| 3 |
Cong An Ho Chi Minh City |
11 | -6 | 18 | |
| 4 |
The Cong Viettel |
10 | 3 | 15 | |
| 5 |
Hanoi FC |
11 | -1 | 13 | |
| 6 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
10 | 0 | 13 | |
| 7 |
Becamex Ho Chi Minh City |
11 | -2 | 13 | |
| 8 |
Hoang Anh Gia Lai |
11 | -5 | 12 | |
| 9 |
CLB Thanh Hoa |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Hong Linh Ha Tinh |
11 | -9 | 10 | |
| 11 |
Song Lam Nghe An |
10 | -5 | 9 | |
| 12 |
SHB Da Nang |
11 | -9 | 7 | |
| 13 |
XM Hai Phong FC |
11 | -8 | 5 | |
| 14 |
PVF CAND |
10 | -16 | 4 |
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alan Grafite |
|
14 |
| 2 |
Joel Tagueu |
|
10 |
| 3 |
lucao |
|
10 |
| 4 |
Đỗ Hoàng Hên |
|
9 |
| 5 |
Nguyen Dinh Bac |
|
8 |
| 6 |
Fred Friday |
|
8 |
| 7 |
Léo Arthur |
|
8 |
| 8 |
Milan Makarić |
|
7 |
| 9 |
Nguyen Hoang Duc |
|
7 |
| 10 |
geovane |
|
7 |
PVF CAND
Đối đầu
CLB Thanh Hoa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu