Ricardo Pepi 8’
Ricardo Pepi 57’
Esmir Bajraktarevic 73’
Couhaib Driouech 79’
Esmir Bajraktarevic 82’
51’ Zico Buurmeester
Tỷ lệ kèo
1
1.06
X
6.2
2
45
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
4
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ricardo Pepi
Garcia MacNulty
Zico Buurmeester
Ricardo Pepi
Ivan Perišić
Joey Veerman
Tristan Gooijer
Ryan Thomas
Esmir Bajraktarevic
Couhaib Driouech
Jordy·Bawuah
Mauro Júnior
Esmir Bajraktarevic
Thomas Buitink
Kaj de Rooij
Ivan Perišić
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 4
3 - 1
6 - 0
1 - 7
4 - 0
1 - 2
3 - 1
4 - 2
0 - 3
4 - 1
0 - 4
4 - 0
1 - 2
4 - 0
0 - 1
4 - 1
0 - 4
1 - 3
3 - 2
3 - 1
3 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 3
1 - 3
1 - 2
5 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Philips Stadion |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Eindhoven, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
03/05
08:30
PEC Zwolle
Heracles Almelo
02/05
14:00
AFC Ajax
PSV Eindhoven
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
6
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
5%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
31 | 49 | 77 | |
| 2 |
Feyenoord |
31 | 23 | 58 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
31 | 24 | 55 | |
| 4 |
AFC Ajax |
31 | 22 | 54 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
31 | 19 | 54 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
31 | 7 | 49 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
31 | 4 | 47 | |
| 8 |
FC Utrecht |
31 | 8 | 44 | |
| 9 |
Groningen |
31 | 3 | 42 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
31 | -17 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
31 | 5 | 37 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
31 | -12 | 36 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
31 | -25 | 34 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
31 | -15 | 31 | |
| 15 |
Volendam |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
SC Telstar |
31 | -10 | 30 | |
| 17 |
NAC Breda |
31 | -23 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
31 | -45 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 28 | 38 | |
| 2 |
Feyenoord |
16 | 16 | 35 | |
| 4 |
AFC Ajax |
15 | 16 | 30 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
16 | 9 | 29 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
15 | 13 | 29 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
15 | 15 | 28 | |
| 8 |
FC Utrecht |
15 | 14 | 27 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
15 | 1 | 25 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
16 | 13 | 25 | |
| 15 |
Volendam |
15 | 4 | 23 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
15 | -5 | 22 | |
| 9 |
Groningen |
15 | 9 | 22 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
15 | -1 | 22 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
16 | 0 | 17 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -5 | 17 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -12 | 15 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
15 | 21 | 39 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
16 | 9 | 27 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
AFC Ajax |
16 | 6 | 24 | |
| 2 |
Feyenoord |
15 | 7 | 23 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
16 | -12 | 20 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
16 | -6 | 20 | |
| 9 |
Groningen |
16 | -6 | 20 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
15 | -5 | 18 | |
| 8 |
FC Utrecht |
16 | -6 | 17 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
15 | -13 | 14 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
SC Telstar |
15 | -10 | 13 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
15 | -8 | 12 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
16 | -26 | 9 | |
| 15 |
Volendam |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
NAC Breda |
15 | -18 | 8 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
15 | -33 | 4 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
25 |
| 2 |
Mika Godts |
|
16 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Guus Til |
|
13 |
| 6 |
Ricardo Pepi |
|
13 |
| 7 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 8 |
Bryan Linssen |
|
11 |
| 9 |
Koen Kostons |
|
11 |
| 10 |
Mathis Suray |
|
11 |
PSV Eindhoven
Đối đầu
PEC Zwolle
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu