Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
5
10
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMelle Meulensteen
Denso Kasius
Mateo Chávez
Finn Stokkers
Stefán Ingi Sigurdarson
Julius Dirksen
Ro Zangelo Daal
Weslley Pinto Batista
Dean Ruben James
Alfons Sampsted
Denso Kasius
Wouter Goes
Rion Ichihara
Kenzo Goudmijn
Victor Kaj Edvardsen
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 3
1 - 1
2 - 2
0 - 3
5 - 1
1 - 4
2 - 0
1 - 4
5 - 0
1 - 3
2 - 2
0 - 2
2 - 0
2 - 1
3 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
De Adelaarshorst |
|---|---|
|
|
10,400 |
|
|
Deventer, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
10/05
10:45
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven
10/05
10:45
Feyenoord
AZ Alkmaar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
32 | 49 | 78 | |
| 2 |
Feyenoord |
32 | 24 | 61 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
32 | 24 | 56 | |
| 4 |
AFC Ajax |
32 | 22 | 55 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
32 | 19 | 55 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
32 | 7 | 50 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
32 | 6 | 50 | |
| 8 |
FC Utrecht |
32 | 10 | 47 | |
| 9 |
Sparta Rotterdam |
32 | -17 | 43 | |
| 10 |
Groningen |
32 | 2 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
32 | 5 | 38 | |
| 12 |
PEC Zwolle |
32 | -24 | 37 | |
| 13 |
Fortuna Sittard |
32 | -13 | 36 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
32 | -14 | 34 | |
| 15 |
SC Telstar |
32 | -10 | 31 | |
| 16 |
Volendam |
32 | -19 | 31 | |
| 17 |
NAC Breda |
32 | -25 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
32 | -46 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 28 | 38 | |
| 2 |
Feyenoord |
16 | 16 | 35 | |
| 3 |
AFC Ajax |
16 | 16 | 31 | |
| 4 |
AZ Alkmaar |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
FC Utrecht |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
NEC Nijmegen |
16 | 15 | 29 | |
| 7 |
FC Twente Enschede |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
16 | 9 | 29 | |
| 9 |
PEC Zwolle |
16 | 2 | 28 | |
| 10 |
Go Ahead Eagles |
16 | 13 | 25 | |
| 11 |
Sparta Rotterdam |
16 | -5 | 23 | |
| 12 |
Volendam |
16 | 2 | 23 | |
| 13 |
Groningen |
16 | 8 | 22 | |
| 14 |
Fortuna Sittard |
16 | -2 | 22 | |
| 15 |
Excelsior SBV |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
16 | 0 | 17 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -5 | 17 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -12 | 15 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 21 | 40 | |
| 2 |
NEC Nijmegen |
16 | 9 | 27 | |
| 3 |
Feyenoord |
16 | 8 | 26 | |
| 4 |
FC Twente Enschede |
16 | 10 | 26 | |
| 5 |
AFC Ajax |
16 | 6 | 24 | |
| 6 |
SC Heerenveen |
16 | -3 | 21 | |
| 7 |
AZ Alkmaar |
16 | -6 | 20 | |
| 8 |
Sparta Rotterdam |
16 | -12 | 20 | |
| 9 |
Groningen |
16 | -6 | 20 | |
| 10 |
FC Utrecht |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Excelsior SBV |
16 | -12 | 17 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SC Telstar |
16 | -10 | 14 | |
| 14 |
Go Ahead Eagles |
16 | -8 | 13 | |
| 15 |
PEC Zwolle |
16 | -26 | 9 | |
| 16 |
Volendam |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -20 | 8 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -34 | 4 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
25 |
| 2 |
Mika Godts |
|
17 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Ricardo Pepi |
|
14 |
| 6 |
Guus Til |
|
13 |
| 7 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 8 |
Tobias Lauritsen |
|
12 |
| 9 |
Bryan Linssen |
|
11 |
| 10 |
Koen Kostons |
|
11 |
Go Ahead Eagles
Đối đầu
AZ Alkmaar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu