Tỷ lệ kèo

1

9.89

X

1.18

2

8.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Go Ahead Eagles

44%

AZ Alkmaar

56%

4 Sút trúng đích 4

5

10

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Melle Meulensteen

15’
63’

Denso Kasius

Mateo Chávez

Finn Stokkers

Stefán Ingi Sigurdarson

64’

Julius Dirksen

66’
74’

Ro Zangelo Daal

Weslley Pinto Batista

Dean Ruben James

Alfons Sampsted

74’
80’

Denso Kasius

86’

Wouter Goes

Rion Ichihara

Kenzo Goudmijn

Victor Kaj Edvardsen

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Go Ahead Eagles
2 Trận thắng 12%
4 Trận hoà 23%
AZ Alkmaar
11 Trận thắng 65%
AZ Alkmaar

2 - 2

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

0 - 3

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

1 - 1

Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar

2 - 2

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

0 - 3

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

5 - 1

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

1 - 4

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

2 - 0

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

1 - 4

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

5 - 0

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

1 - 3

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

2 - 2

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

0 - 2

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

2 - 0

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

2 - 1

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar

3 - 0

Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles

3 - 0

AZ Alkmaar

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

AZ Alkmaar

32

7

50

Thông tin trận đấu

Sân vận động
De Adelaarshorst
Sức chứa
10,400
Địa điểm
Deventer, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Go Ahead Eagles

44%

AZ Alkmaar

56%

15 Tổng cú sút 23
4 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 8
5 Phạt góc 10
2 Đá phạt 1
38 Phá bóng 25
9 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
371 Đường chuyền 366
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 23
4 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

371 Đường chuyền 366
297 Độ chính xác chuyền bóng 286
10 Đường chuyền quyết định 15
29 Tạt bóng 26
4 Độ chính xác tạt bóng 4
77 Chuyền dài 86
31 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
59 Tranh chấp thắng 44
15 Rê bóng 19
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 6
38 Phá bóng 25

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Go Ahead Eagles

55%

AZ Alkmaar

45%

8 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 10
216 Đường chuyền 175
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

216 Đường chuyền 175
5 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Go Ahead Eagles

33%

AZ Alkmaar

67%

7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 7
20 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
155 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 191
5 Đường chuyền quyết định 10
14 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

32 49 78
2
Feyenoord

Feyenoord

32 24 61
3
NEC Nijmegen

NEC Nijmegen

32 24 56
4
AFC Ajax

AFC Ajax

32 22 55
5
FC Twente Enschede

FC Twente Enschede

32 19 55
6
AZ Alkmaar

AZ Alkmaar

32 7 50
7
SC Heerenveen

SC Heerenveen

32 6 50
8
FC Utrecht

FC Utrecht

32 10 47
9
Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam

32 -17 43
10
Groningen

Groningen

32 2 42
11
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

32 5 38
12
PEC Zwolle

PEC Zwolle

32 -24 37
13
Fortuna Sittard

Fortuna Sittard

32 -13 36
14
Excelsior SBV

Excelsior SBV

32 -14 34
15
SC Telstar

SC Telstar

32 -10 31
16
Volendam

Volendam

32 -19 31
17
NAC Breda

NAC Breda

32 -25 25
18
Heracles Almelo

Heracles Almelo

32 -46 19

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

16 28 38
2
Feyenoord

Feyenoord

16 16 35
3
AFC Ajax

AFC Ajax

16 16 31
4
AZ Alkmaar

AZ Alkmaar

16 13 30
5
FC Utrecht

FC Utrecht

16 16 30
6
NEC Nijmegen

NEC Nijmegen

16 15 29
7
FC Twente Enschede

FC Twente Enschede

16 9 29
8
SC Heerenveen

SC Heerenveen

16 9 29
9
PEC Zwolle

PEC Zwolle

16 2 28
10
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

16 13 25
11
Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam

16 -5 23
12
Volendam

Volendam

16 2 23
13
Groningen

Groningen

16 8 22
14
Fortuna Sittard

Fortuna Sittard

16 -2 22
15
Excelsior SBV

Excelsior SBV

16 -2 17
16
SC Telstar

SC Telstar

16 0 17
17
NAC Breda

NAC Breda

16 -5 17
18
Heracles Almelo

Heracles Almelo

16 -12 15

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

16 21 40
2
NEC Nijmegen

NEC Nijmegen

16 9 27
3
Feyenoord

Feyenoord

16 8 26
4
FC Twente Enschede

FC Twente Enschede

16 10 26
5
AFC Ajax

AFC Ajax

16 6 24
6
SC Heerenveen

SC Heerenveen

16 -3 21
7
AZ Alkmaar

AZ Alkmaar

16 -6 20
8
Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam

16 -12 20
9
Groningen

Groningen

16 -6 20
10
FC Utrecht

FC Utrecht

16 -6 17
11
Excelsior SBV

Excelsior SBV

16 -12 17
12
Fortuna Sittard

Fortuna Sittard

16 -11 14
13
SC Telstar

SC Telstar

16 -10 14
14
Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

16 -8 13
15
PEC Zwolle

PEC Zwolle

16 -26 9
16
Volendam

Volendam

16 -21 8
17
NAC Breda

NAC Breda

16 -20 8
18
Heracles Almelo

Heracles Almelo

16 -34 4

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Netherlands Eredivisie Đội bóng G
1
Ayase Ueda

Ayase Ueda

Feyenoord 25
2
Mika Godts

Mika Godts

AFC Ajax 17
3
Ismael Saibari

Ismael Saibari

PSV Eindhoven 15
4
Troy Parrott

Troy Parrott

AZ Alkmaar 15
5
Ricardo Pepi

Ricardo Pepi

PSV Eindhoven 14
6
Guus Til

Guus Til

PSV Eindhoven 13
7
Jacob Trenskow

Jacob Trenskow

SC Heerenveen 12
8
Tobias Lauritsen

Tobias Lauritsen

Sparta Rotterdam 12
9
Bryan Linssen

Bryan Linssen

NEC Nijmegen 11
10
Koen Kostons

Koen Kostons

PEC Zwolle 11

Go Ahead Eagles

Đối đầu

AZ Alkmaar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Go Ahead Eagles
2 Trận thắng 12%
4 Trận hoà 23%
AZ Alkmaar
11 Trận thắng 65%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.89
1.18
8.21
10
1.09
9.25
26
1.04
15
15.5
1.02
15.5
11.65
1.13
9.38
15
1.07
13
15
1.07
13
2.1
3.6
2.72
2.1
3.85
2.95
15
1.07
13
21
1.02
19
17
1.06
15
26
1.02
24
15
1.07
13
22
1.01
20
14
1.07
13.1
2.2
3.9
2.95

Chủ nhà

Đội khách

0 1.17
0 0.71
+0.25 0.94
-0.25 0.86
0 0.77
0 1.02
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.13
0 0.8
0 1.16
0 0.6
+0.25 0.79
-0.25 0.82
0 1.14
0 0.76
0 1.06
0 0.79
0 0.65
0 1.1
0 1.13
0 0.8
0 0.98
0 0.94
-0.25 0.04
+0.25 7.1
+0.25 0.9
-0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 0.5 0.19
O 0.5 3.97
U 0.75 0.09
O 0.75 4.6
U 0.5 0.1
O 0.5 6
U 0.5 0.01
O 0.5 7.14
U 0.5 0.14
O 0.5 4.26
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 0.5 0.01
O 0.5 12.5
U 0.5 0.5
O 0.5 1.2
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 0.5 0.02
O 0.5 9
U 0.5 0.25
O 0.5 3.15
U 0.5 0.02
O 0.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 11.11
U 2.5 0.5
O 2.5 1.66
U 0.5 0.04
O 0.5 7.1
U 3.25 0.96
O 3.25 0.85

Xỉu

Tài

U 20.5 0.83
O 20.5 0.83
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 13 0.53
O 13 1.2
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 13.5 0.59
O 13.5 1.26
U 13 0.57
O 13 1.33

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.