56’ Jordy Bruijn
60’ Tim Receveur
82’ Boris Kopitovic
89’ Thijmen Goppel
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
1
8
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRicky Fajrin Saputra
Arif Budiyono
Sandro Sakho
Iqbal hadi
Hwang Myung-Hyun
Jordy Bruijn
Tim Receveur
Muhammad Isa
Raja siregar
Muhammad Isa
Mohcine Hassan Nader
Heri Susanto
Pablo
Boris Kopitovic
Phạt đền
Rahmat Arjuna Reski
Mirza Mustafić
Patrias Rumere
Pablo
Jens Raven
Boris Kopitovic
Thijmen Goppel
Bagas Adi Nugroho
Ricky Fajrin Saputra
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Cendrawasih Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Biak |
Trận đấu tiếp theo
15/05
08:00
PSBS Biak Numfor
Arema
23/05
08:00
Dewa United
Bali United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
32 | 36 | 75 | |
| 2 |
Borneo FC |
32 | 37 | 75 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
32 | 31 | 65 | |
| 4 |
Dewa United FC |
32 | 9 | 53 | |
| 5 |
Persebaya Surabaya |
32 | 14 | 52 | |
| 6 |
Malut United |
32 | 21 | 52 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
32 | 4 | 50 | |
| 8 |
Bali United |
32 | 5 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
32 | 3 | 44 | |
| 10 |
Arema FC |
32 | 1 | 42 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
32 | 0 | 42 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
32 | -12 | 39 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
32 | -14 | 34 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
32 | -7 | 34 | |
| 15 |
Madura United |
32 | -18 | 32 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
32 | -23 | 28 | |
| 17 |
Semen Padang |
32 | -33 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
32 | -54 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 22 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | 12 | 33 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
16 | 8 | 26 | |
| 10 |
Arema FC |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 22 | |
| 12 |
Bali United |
16 | 5 | 21 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Persis Solo FC |
16 | -5 | 17 | |
| 16 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -12 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -21 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borneo FC |
16 | 8 | 32 | |
| 2 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 3 |
Persib Bandung |
16 | 10 | 29 | |
| 4 |
Malut United |
16 | 6 | 25 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
16 | -13 | 16 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -12 | 13 | |
| 15 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 16 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | -17 | 10 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Alex Martins Ferreira |
|
19 |
| 3 |
Mariano Peralta Bauer |
|
18 |
| 4 |
Dalberto Luan Belo |
|
16 |
| 5 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 6 |
José Enrique Rodríguez |
|
13 |
| 7 |
Moussa Sidibe |
|
13 |
| 8 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 9 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
12 |
| 10 |
Juan Villa |
|
11 |
PSBS Biak Numfor
Đối đầu
Bali United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu