Tỷ lệ kèo

1

11.5

X

1.01

2

12.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pattani

55%

Sisaket United

45%

5

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

45’

62’
77’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Pattani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sisaket United
1 Trận thắng 100%
Pattani

2 - 0

Sisaket United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sisaket United

34

18

60

3

Pattani

34

4

58

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pattani

55%

Sisaket United

45%

5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pattani

49%

Sisaket United

51%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pattani

61%

Sisaket United

39%

2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rasisalai United

Rasisalai United

34 29 71
2
Sisaket United

Sisaket United

34 18 60
3
Pattani

Pattani

34 4 58
4
Nongbua Pitchaya FC

Nongbua Pitchaya FC

34 0 54
5
BEC Tero Sasana

BEC Tero Sasana

34 6 53
6
Chainat Hornbill FC

Chainat Hornbill FC

34 4 46
7
Khonkaen United

Khonkaen United

34 8 45
8
Mahasarakham SBT FC

Mahasarakham SBT FC

34 5 45
9
Trat FC

Trat FC

34 -4 44
10
Chiangmai United FC

Chiangmai United FC

34 -3 43
11
Phrae United FC

Phrae United FC

34 -10 43
12
Pattaya Discovery United FC

Pattaya Discovery United FC

34 3 42
13
Songkhla FC

Songkhla FC

34 -9 41
14
Chanthaburi FC

Chanthaburi FC

34 -2 40
15
Nakhon Pathom FC

Nakhon Pathom FC

34 -8 39
16
Kasetsart FC

Kasetsart FC

34 -3 38
17
Nakhon Si United FC

Nakhon Si United FC

34 -22 36
18
Bangkok

Bangkok

34 -16 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sisaket United

Sisaket United

17 19 40
2
Rasisalai United

Rasisalai United

17 18 39
3
Nongbua Pitchaya FC

Nongbua Pitchaya FC

16 16 35
4
BEC Tero Sasana

BEC Tero Sasana

17 14 35
5
Songkhla FC

Songkhla FC

17 14 35
6
Khonkaen United

Khonkaen United

17 16 34
7
Pattani

Pattani

18 6 33
8
Chainat Hornbill FC

Chainat Hornbill FC

17 6 28
9
Chiangmai United FC

Chiangmai United FC

17 8 28
10
Pattaya Discovery United FC

Pattaya Discovery United FC

17 10 26
11
Mahasarakham SBT FC

Mahasarakham SBT FC

17 6 25
12
Chanthaburi FC

Chanthaburi FC

17 2 25
13
Trat FC

Trat FC

17 7 23
14
Phrae United FC

Phrae United FC

17 -4 23
15
Nakhon Si United FC

Nakhon Si United FC

17 0 23
16
Kasetsart FC

Kasetsart FC

17 3 21
17
Bangkok

Bangkok

17 -8 18
18
Nakhon Pathom FC

Nakhon Pathom FC

17 -6 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rasisalai United

Rasisalai United

17 11 32
2
Pattani

Pattani

16 -2 25
3
Nakhon Pathom FC

Nakhon Pathom FC

17 -2 22
4
Trat FC

Trat FC

17 -11 21
5
Sisaket United

Sisaket United

17 -1 20
6
Mahasarakham SBT FC

Mahasarakham SBT FC

17 -1 20
7
Phrae United FC

Phrae United FC

17 -6 20
8
Nongbua Pitchaya FC

Nongbua Pitchaya FC

18 -16 19
9
BEC Tero Sasana

BEC Tero Sasana

17 -8 18
10
Chainat Hornbill FC

Chainat Hornbill FC

17 -2 18
11
Kasetsart FC

Kasetsart FC

17 -6 17
12
Bangkok

Bangkok

17 -8 17
13
Pattaya Discovery United FC

Pattaya Discovery United FC

17 -7 16
14
Chiangmai United FC

Chiangmai United FC

17 -11 15
15
Chanthaburi FC

Chanthaburi FC

17 -4 15
16
Nakhon Si United FC

Nakhon Si United FC

17 -22 13
17
Khonkaen United

Khonkaen United

17 -8 11
18
Songkhla FC

Songkhla FC

17 -23 6

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Thai League 2 Đội bóng G
1
Arthit Boodjinda

Arthit Boodjinda

Khonkaen United 18
2
Caion

Caion

Songkhla FC 12
3
Kittipong Wongma

Kittipong Wongma

Sisaket United 11
4
Ismail Sassi

Ismail Sassi

Kasetsart FC 11
5
Akarawin Sawasdee

Akarawin Sawasdee

Kasetsart University 8
6
Than Paing

Than Paing

Trat FC 8
7
Felipe da Silva Amorim

Felipe da Silva Amorim

Khonkaen United 8
8
Amadou Ouattara

Amadou Ouattara

Khonkaen United 7
9
Lwin Moe Aung

Lwin Moe Aung

Mahasarakham SBT FC 7
10
Mosquito

Mosquito

Songkhla FC 6

Pattani

Đối đầu

Sisaket United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pattani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sisaket United
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.5
1.01
12.5
7.81
1.12
10.25
10
1.06
12
11.5
1.01
12.5
10.29
1.08
13.63
23
1.01
26
8
1.11
11
9
1.1
12
11.5
1.01
12.5
12
1.06
13
11
1.08
14
3.6
1.58
4.75
9
1.08
12
9.4
1.1
11.2
19
1.01
19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.64
0 1.08
0 0.57
0 1.26
0 0.62
0 1.25
0 0.69
0 1.01
0 0.68
0 1.19
0 0.63
0 1.07
0 0.68
0 1.08
0 0.68
0 1.19
0 0.53
0 1.44
0 0.67
0 1.17
0 0.62
0 1.08

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 2.56
U 0.5 0.26
O 0.5 2.56
U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 0.5 0.01
O 0.5 3.22
U 0.5 0.08
O 0.5 4.83
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 0.5 0.26
O 0.5 2.5
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 0.5 0.09
O 0.5 2.3
U 0.5 0.25
O 0.5 2.9
U 0.5 0.05
O 0.5 5
U 0.5 0.8
O 0.5 1.02
U 0.5 0.19
O 0.5 3.03
U 0.5 0.07
O 0.5 3.7
U 0.5 0.08
O 0.5 4.88

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 10 1.05
O 10 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.