Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
5
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Pattani
Chainat Hornbill FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rasisalai United |
34 | 29 | 71 | |
| 2 |
Sisaket United |
34 | 18 | 60 | |
| 3 |
Pattani |
34 | 4 | 58 | |
| 4 |
Nongbua Pitchaya FC |
34 | 0 | 54 | |
| 5 |
BEC Tero Sasana |
34 | 6 | 53 | |
| 6 |
Chainat Hornbill FC |
34 | 4 | 46 | |
| 7 |
Khonkaen United |
34 | 8 | 45 | |
| 8 |
Mahasarakham SBT FC |
34 | 5 | 45 | |
| 9 |
Trat FC |
34 | -4 | 44 | |
| 10 |
Chiangmai United FC |
34 | -3 | 43 | |
| 11 |
Phrae United FC |
34 | -10 | 43 | |
| 12 |
Pattaya Discovery United FC |
34 | 3 | 42 | |
| 13 |
Songkhla FC |
34 | -9 | 41 | |
| 14 |
Chanthaburi FC |
34 | -2 | 40 | |
| 15 |
Nakhon Pathom FC |
34 | -8 | 39 | |
| 16 |
Kasetsart FC |
34 | -3 | 38 | |
| 17 |
Nakhon Si United FC |
34 | -22 | 36 | |
| 18 |
Bangkok |
34 | -16 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sisaket United |
17 | 19 | 40 | |
| 2 |
Rasisalai United |
17 | 18 | 39 | |
| 3 |
Nongbua Pitchaya FC |
16 | 16 | 35 | |
| 4 |
BEC Tero Sasana |
17 | 14 | 35 | |
| 5 |
Songkhla FC |
17 | 14 | 35 | |
| 6 |
Khonkaen United |
17 | 16 | 34 | |
| 7 |
Pattani |
18 | 6 | 33 | |
| 8 |
Chainat Hornbill FC |
17 | 6 | 28 | |
| 9 |
Chiangmai United FC |
17 | 8 | 28 | |
| 10 |
Pattaya Discovery United FC |
17 | 10 | 26 | |
| 11 |
Mahasarakham SBT FC |
17 | 6 | 25 | |
| 12 |
Chanthaburi FC |
17 | 2 | 25 | |
| 13 |
Trat FC |
17 | 7 | 23 | |
| 14 |
Phrae United FC |
17 | -4 | 23 | |
| 15 |
Nakhon Si United FC |
17 | 0 | 23 | |
| 16 |
Kasetsart FC |
17 | 3 | 21 | |
| 17 |
Bangkok |
17 | -8 | 18 | |
| 18 |
Nakhon Pathom FC |
17 | -6 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rasisalai United |
17 | 11 | 32 | |
| 2 |
Pattani |
16 | -2 | 25 | |
| 3 |
Nakhon Pathom FC |
17 | -2 | 22 | |
| 4 |
Trat FC |
17 | -11 | 21 | |
| 5 |
Sisaket United |
17 | -1 | 20 | |
| 6 |
Mahasarakham SBT FC |
17 | -1 | 20 | |
| 7 |
Phrae United FC |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Nongbua Pitchaya FC |
18 | -16 | 19 | |
| 9 |
BEC Tero Sasana |
17 | -8 | 18 | |
| 10 |
Chainat Hornbill FC |
17 | -2 | 18 | |
| 11 |
Kasetsart FC |
17 | -6 | 17 | |
| 12 |
Bangkok |
17 | -8 | 17 | |
| 13 |
Pattaya Discovery United FC |
17 | -7 | 16 | |
| 14 |
Chiangmai United FC |
17 | -11 | 15 | |
| 15 |
Chanthaburi FC |
17 | -4 | 15 | |
| 16 |
Nakhon Si United FC |
17 | -22 | 13 | |
| 17 |
Khonkaen United |
17 | -8 | 11 | |
| 18 |
Songkhla FC |
17 | -23 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Arthit Boodjinda |
|
18 |
| 2 |
Caion |
|
12 |
| 3 |
Kittipong Wongma |
|
11 |
| 4 |
Ismail Sassi |
|
11 |
| 5 |
Akarawin Sawasdee |
|
8 |
| 6 |
Than Paing |
|
8 |
| 7 |
Felipe da Silva Amorim |
|
8 |
| 8 |
Amadou Ouattara |
|
7 |
| 9 |
Lwin Moe Aung |
|
7 |
| 10 |
Mosquito |
|
6 |
Pattani
Đối đầu
Sisaket United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu