Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
3
1
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdeyvison
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rasisalai United |
34 | 29 | 71 | |
| 2 |
Sisaket United |
34 | 18 | 60 | |
| 3 |
Pattani |
34 | 4 | 58 | |
| 4 |
Nongbua Pitchaya FC |
34 | 0 | 54 | |
| 5 |
BEC Tero Sasana |
34 | 6 | 53 | |
| 6 |
Chainat Hornbill FC |
34 | 4 | 46 | |
| 7 |
Khonkaen United |
34 | 8 | 45 | |
| 8 |
Mahasarakham SBT FC |
34 | 5 | 45 | |
| 9 |
Trat FC |
34 | -4 | 44 | |
| 10 |
Chiangmai United FC |
34 | -3 | 43 | |
| 11 |
Phrae United FC |
34 | -10 | 43 | |
| 12 |
Pattaya Discovery United FC |
34 | 3 | 42 | |
| 13 |
Songkhla FC |
34 | -9 | 41 | |
| 14 |
Chanthaburi FC |
34 | -2 | 40 | |
| 15 |
Nakhon Pathom FC |
34 | -8 | 39 | |
| 16 |
Kasetsart FC |
34 | -3 | 38 | |
| 17 |
Nakhon Si United FC |
34 | -22 | 36 | |
| 18 |
Bangkok |
34 | -16 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Sisaket United |
17 | 19 | 40 | |
| 1 |
Rasisalai United |
17 | 18 | 39 | |
| 5 |
BEC Tero Sasana |
17 | 14 | 35 | |
| 4 |
Nongbua Pitchaya FC |
16 | 16 | 35 | |
| 13 |
Songkhla FC |
17 | 14 | 35 | |
| 7 |
Khonkaen United |
17 | 16 | 34 | |
| 3 |
Pattani |
18 | 6 | 33 | |
| 10 |
Chiangmai United FC |
17 | 8 | 28 | |
| 6 |
Chainat Hornbill FC |
17 | 6 | 28 | |
| 12 |
Pattaya Discovery United FC |
17 | 10 | 26 | |
| 8 |
Mahasarakham SBT FC |
17 | 6 | 25 | |
| 14 |
Chanthaburi FC |
17 | 2 | 25 | |
| 9 |
Trat FC |
17 | 7 | 23 | |
| 11 |
Phrae United FC |
17 | -4 | 23 | |
| 17 |
Nakhon Si United FC |
17 | 0 | 23 | |
| 16 |
Kasetsart FC |
17 | 3 | 21 | |
| 18 |
Bangkok |
17 | -8 | 18 | |
| 15 |
Nakhon Pathom FC |
17 | -6 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rasisalai United |
17 | 11 | 32 | |
| 3 |
Pattani |
16 | -2 | 25 | |
| 15 |
Nakhon Pathom FC |
17 | -2 | 22 | |
| 9 |
Trat FC |
17 | -11 | 21 | |
| 11 |
Phrae United FC |
17 | -6 | 20 | |
| 2 |
Sisaket United |
17 | -1 | 20 | |
| 8 |
Mahasarakham SBT FC |
17 | -1 | 20 | |
| 4 |
Nongbua Pitchaya FC |
18 | -16 | 19 | |
| 5 |
BEC Tero Sasana |
17 | -8 | 18 | |
| 6 |
Chainat Hornbill FC |
17 | -2 | 18 | |
| 18 |
Bangkok |
17 | -8 | 17 | |
| 16 |
Kasetsart FC |
17 | -6 | 17 | |
| 12 |
Pattaya Discovery United FC |
17 | -7 | 16 | |
| 14 |
Chanthaburi FC |
17 | -4 | 15 | |
| 10 |
Chiangmai United FC |
17 | -11 | 15 | |
| 17 |
Nakhon Si United FC |
17 | -22 | 13 | |
| 7 |
Khonkaen United |
17 | -8 | 11 | |
| 13 |
Songkhla FC |
17 | -23 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Arthit Boodjinda |
|
18 |
| 2 |
Caion |
|
12 |
| 3 |
Kittipong Wongma |
|
11 |
| 4 |
Ismail Sassi |
|
11 |
| 5 |
Akarawin Sawasdee |
|
8 |
| 6 |
Than Paing |
|
8 |
| 7 |
Felipe da Silva Amorim |
|
8 |
| 8 |
Amadou Ouattara |
|
7 |
| 9 |
Lwin Moe Aung |
|
7 |
| 10 |
Mosquito |
|
6 |
Pattani
Đối đầu
Bangkok
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu