Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
10:45
NAC Breda
SC Heerenveen
10/05
10:45
Feyenoord
AZ Alkmaar
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
32 | 49 | 78 | |
| 2 |
Feyenoord |
32 | 24 | 61 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
32 | 24 | 56 | |
| 4 |
AFC Ajax |
32 | 22 | 55 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
32 | 19 | 55 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
32 | 7 | 50 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
32 | 6 | 50 | |
| 8 |
FC Utrecht |
32 | 10 | 47 | |
| 9 |
Sparta Rotterdam |
32 | -17 | 43 | |
| 10 |
Groningen |
32 | 2 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
32 | 5 | 38 | |
| 12 |
PEC Zwolle |
32 | -24 | 37 | |
| 13 |
Fortuna Sittard |
32 | -13 | 36 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
32 | -14 | 34 | |
| 15 |
SC Telstar |
32 | -10 | 31 | |
| 16 |
Volendam |
32 | -19 | 31 | |
| 17 |
NAC Breda |
32 | -25 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
32 | -46 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 28 | 38 | |
| 2 |
Feyenoord |
16 | 16 | 35 | |
| 3 |
AFC Ajax |
16 | 16 | 31 | |
| 4 |
AZ Alkmaar |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
FC Utrecht |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
NEC Nijmegen |
16 | 15 | 29 | |
| 7 |
FC Twente Enschede |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
16 | 9 | 29 | |
| 9 |
PEC Zwolle |
16 | 2 | 28 | |
| 10 |
Go Ahead Eagles |
16 | 13 | 25 | |
| 11 |
Sparta Rotterdam |
16 | -5 | 23 | |
| 12 |
Volendam |
16 | 2 | 23 | |
| 13 |
Groningen |
16 | 8 | 22 | |
| 14 |
Fortuna Sittard |
16 | -2 | 22 | |
| 15 |
Excelsior SBV |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
16 | 0 | 17 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -5 | 17 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -12 | 15 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 21 | 40 | |
| 2 |
NEC Nijmegen |
16 | 9 | 27 | |
| 3 |
Feyenoord |
16 | 8 | 26 | |
| 4 |
FC Twente Enschede |
16 | 10 | 26 | |
| 5 |
AFC Ajax |
16 | 6 | 24 | |
| 6 |
SC Heerenveen |
16 | -3 | 21 | |
| 7 |
AZ Alkmaar |
16 | -6 | 20 | |
| 8 |
Sparta Rotterdam |
16 | -12 | 20 | |
| 9 |
Groningen |
16 | -6 | 20 | |
| 10 |
FC Utrecht |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Excelsior SBV |
16 | -12 | 17 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SC Telstar |
16 | -10 | 14 | |
| 14 |
Go Ahead Eagles |
16 | -8 | 13 | |
| 15 |
PEC Zwolle |
16 | -26 | 9 | |
| 16 |
Volendam |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -20 | 8 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -34 | 4 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
25 |
| 2 |
Mika Godts |
|
17 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Ricardo Pepi |
|
14 |
| 6 |
Guus Til |
|
13 |
| 7 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 8 |
Tobias Lauritsen |
|
12 |
| 9 |
Bryan Linssen |
|
11 |
| 10 |
Koen Kostons |
|
11 |
NAC Breda
Đối đầu
AZ Alkmaar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu