Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
30/05
Unknown
Muranga
Mara Sugar FC
23/05
Unknown
Bandari
Tusker
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gor Mahia |
31 | 27 | 65 | |
| 2 |
AFC Leopards |
30 | 15 | 58 | |
| 3 |
Kenya Police FC |
31 | 10 | 52 | |
| 4 |
Nairobi United |
31 | 9 | 48 | |
| 5 |
Shabana FC |
30 | 2 | 48 | |
| 6 |
Kakamega Homeboyz |
31 | 11 | 47 | |
| 7 |
Tusker |
31 | -2 | 44 | |
| 8 |
KCB SC |
31 | -2 | 42 | |
| 9 |
Bandari |
31 | 2 | 41 | |
| 10 |
Muranga |
31 | -1 | 41 | |
| 11 |
Mara Sugar FC |
30 | 1 | 40 | |
| 12 |
APS Bomet |
31 | -1 | 37 | |
| 13 |
Posta Rangers |
31 | -9 | 36 | |
| 14 |
Mathare United |
31 | -5 | 35 | |
| 15 |
Kariobangi Sharks |
31 | -9 | 33 | |
| 16 |
Ulinzi Stars Nakuru |
30 | -4 | 32 | |
| 17 |
Bidco United |
31 | -19 | 24 | |
| 18 |
Sofapaka FC |
31 | -25 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AFC Leopards |
16 | 9 | 33 | |
| 2 |
Gor Mahia |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
Kakamega Homeboyz |
16 | 11 | 28 | |
| 4 |
Kenya Police FC |
15 | 4 | 25 | |
| 5 |
Shabana FC |
16 | 2 | 25 | |
| 6 |
Bandari |
15 | 6 | 25 | |
| 7 |
Tusker |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Muranga |
15 | -2 | 21 | |
| 9 |
Nairobi United |
15 | 3 | 20 | |
| 10 |
Posta Rangers |
16 | 0 | 20 | |
| 11 |
Mara Sugar FC |
14 | 2 | 19 | |
| 12 |
Mathare United |
16 | 0 | 19 | |
| 13 |
KCB SC |
16 | -3 | 18 | |
| 14 |
Kariobangi Sharks |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
APS Bomet |
16 | -5 | 15 | |
| 16 |
Bidco United |
15 | -7 | 12 | |
| 17 |
Ulinzi Stars Nakuru |
14 | -3 | 11 | |
| 18 |
Sofapaka FC |
15 | -10 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gor Mahia |
15 | 15 | 34 | |
| 2 |
Nairobi United |
16 | 6 | 28 | |
| 3 |
Kenya Police FC |
16 | 6 | 27 | |
| 4 |
AFC Leopards |
14 | 6 | 25 | |
| 5 |
KCB SC |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
Shabana FC |
14 | 0 | 23 | |
| 7 |
Tusker |
15 | 0 | 22 | |
| 8 |
APS Bomet |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Mara Sugar FC |
16 | -1 | 21 | |
| 10 |
Ulinzi Stars Nakuru |
16 | -1 | 21 | |
| 11 |
Muranga |
16 | 1 | 20 | |
| 12 |
Kakamega Homeboyz |
15 | 0 | 19 | |
| 13 |
Kariobangi Sharks |
16 | -5 | 17 | |
| 14 |
Bandari |
16 | -4 | 16 | |
| 15 |
Posta Rangers |
15 | -9 | 16 | |
| 16 |
Mathare United |
15 | -5 | 16 | |
| 17 |
Bidco United |
16 | -12 | 12 | |
| 18 |
Sofapaka FC |
16 | -15 | 9 |
Không có dữ liệu
Muranga
Đối đầu
Tusker
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu