Róger Guedes 45’+1

Aleksandar Mitrović 53’

Aleksandar Mitrović 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

8.47

2

30.96

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Rayyan

65%

Muaither SC

35%

3 Sút trúng đích 0

3

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ahmed Al Minhali

11’
41’

Mohammed Adi Monkez

Róger Guedes

Róger Guedes

46’
1-0
Aleksandar Mitrović

Aleksandar Mitrović

53’
2-0
Aleksandar Mitrović

Aleksandar Mitrović

55’
2-0

Gabriel Pereira

55’

Tiago Silva

Gabriel Pereira

59’
59’

Al Doukali Sayed

M. Doudah

63’

Yanis Merah

Mohamed Abdelfatah Surag

Khalid Ali Sabah

73’
75’

Khaldoun Moussa

Abdulmajid Al Diri

Hazem Shehata

80’

Mostafa Essam Mostafa Abouelela

André Fonseca Amaro

81’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al Rayyan
5 Trận thắng 63%
2 Trận hoà 24%
Muaither SC
1 Trận thắng 13%
Al Rayyan

1 - 3

Muaither SC
Al Rayyan

1 - 0

Muaither SC
Al Rayyan

0 - 0

Muaither SC
Al Rayyan

5 - 0

Muaither SC
Al Rayyan

0 - 1

Muaither SC
Al Rayyan

2 - 4

Muaither SC
Al Rayyan

0 - 3

Muaither SC
Al Rayyan

2 - 2

Muaither SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Al Rayyan

10

15

25

3

Muaither SC

10

8

20

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

65%

Muaither SC

35%

2 Assists 0
11 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 16
21 Clearances 24
18 Fouls 13
2 Offsides 2
620 Passes 335
2 Yellow Cards 2

GOALS

Al Rayyan

2

Muaither SC

0

0 Goals Against 2

SHOTS

11 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
2 Offsides 2

PASSES

620 Passes 335
543 Passes accuracy 254
7 Key passes 3
23 Crosses 16
5 Crosses Accuracy 0
74 Long Balls 70
35 Long balls accuracy 18

DUELS & DROBBLIN

89 Duels 89
45 Duels won 44
10 Dribble 13
5 Dribble success 7

DEFENDING

14 Total Tackles 12
9 Interceptions 12
21 Clearances 24

DISCIPLINE

18 Fouls 13
13 Was Fouled 16
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 136

Ball Possession

Al Rayyan

69%

Muaither SC

31%

7 Total Shots 1
2 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1
6 Clearances 16
0 Offsides 1
321 Passes 143
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al Rayyan

1%

Muaither SC

0%

SHOTS

7 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

321 Passes 143
5 Key passes 0
16 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
6 Interceptions 3
6 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 65

Ball Possession

Al Rayyan

61%

Muaither SC

39%

4 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
15 Clearances 11
2 Offsides 1
297 Passes 188
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al Rayyan

1%

Muaither SC

0%

SHOTS

4 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

297 Passes 188
2 Key passes 3
9 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 3
4 Interceptions 6
15 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 69

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Rayyan

Al Rayyan

10 15 25
2
Umm Salal

Umm Salal

10 9 20
3
Muaither SC

Muaither SC

10 8 20
4
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

10 11 19
5
Al Waab SC

Al Waab SC

10 5 18
6
Al Markhiya

Al Markhiya

10 1 18
7
Al-Sailiya

Al-Sailiya

10 -1 18
8
Al Shahaniya

Al Shahaniya

10 2 17
9
Al Shamal

Al Shamal

10 8 15
10
Al Bidda SC

Al Bidda SC

10 1 15
11
Al Khor SC

Al Khor SC

10 1 13
12
Al Mesaimeer Club

Al Mesaimeer Club

10 1 13
13
Qatar SC

Qatar SC

10 0 13
14
Al-Khuraitiat

Al-Khuraitiat

10 -1 13
15
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

10 -8 9
16
Al Duhail

Al Duhail

10 -13 9
17
Lusail City FC

Lusail City FC

10 -11 7
18
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

10 -5 6
19
Al-Gharafa

Al-Gharafa

10 -10 5
20
Al-Sadd

Al-Sadd

10 -13 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al Rayyan

Al Rayyan

0 0 0
0
Umm Salal

Umm Salal

0 0 0
0
Muaither SC

Muaither SC

0 0 0
0
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

0 0 0
0
Al Waab SC

Al Waab SC

0 0 0
0
Al Markhiya

Al Markhiya

0 0 0
0
Al-Sailiya

Al-Sailiya

0 0 0
0
Al Shahaniya

Al Shahaniya

0 0 0
0
Al Shamal

Al Shamal

0 0 0
0
Al Bidda SC

Al Bidda SC

0 0 0
0
Al Khor SC

Al Khor SC

0 0 0
0
Al Mesaimeer Club

Al Mesaimeer Club

0 0 0
0
Qatar SC

Qatar SC

0 0 0
0
Al-Khuraitiat

Al-Khuraitiat

0 0 0
0
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

0 0 0
0
Al Duhail

Al Duhail

0 0 0
0
Lusail City FC

Lusail City FC

0 0 0
0
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

0 0 0
0
Al-Gharafa

Al-Gharafa

0 0 0
0
Al-Sadd

Al-Sadd

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Al Rayyan

Al Rayyan

0 0 0
0
Umm Salal

Umm Salal

0 0 0
0
Muaither SC

Muaither SC

0 0 0
0
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

0 0 0
0
Al Waab SC

Al Waab SC

0 0 0
0
Al Markhiya

Al Markhiya

0 0 0
0
Al-Sailiya

Al-Sailiya

0 0 0
0
Al Shahaniya

Al Shahaniya

0 0 0
0
Al Shamal

Al Shamal

0 0 0
0
Al Bidda SC

Al Bidda SC

0 0 0
0
Al Khor SC

Al Khor SC

0 0 0
0
Al Mesaimeer Club

Al Mesaimeer Club

0 0 0
0
Qatar SC

Qatar SC

0 0 0
0
Al-Khuraitiat

Al-Khuraitiat

0 0 0
0
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

0 0 0
0
Al Duhail

Al Duhail

0 0 0
0
Lusail City FC

Lusail City FC

0 0 0
0
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

0 0 0
0
Al-Gharafa

Al-Gharafa

0 0 0
0
Al-Sadd

Al-Sadd

0 0 0
Qatari Stars Cup Đội bóng G
1
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 4
2
yamaan jarrar

yamaan jarrar

Al-Sadd 3
3
Jordan Gele

Jordan Gele

Al-Khuraitiat 3
4
Cristo González

Cristo González

Umm Salal 3
5
Ethyan Jesús González Morales

Ethyan Jesús González Morales

Muaither SC 2
6
Marc Marruecos Sáez

Marc Marruecos Sáez

Muaither SC 2
7
Antonio Mance

Antonio Mance

Umm Salal 2
8
Ousseynou Gueye

Ousseynou Gueye

Al Waab SC 2
9
Ahmed Alaaeldin

Ahmed Alaaeldin

Al Rayyan 2
9
sharaf marwan

sharaf marwan

Al-Arabi SC 1

Al Rayyan

Đối đầu

Muaither SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Rayyan
5 Trận thắng 63%
2 Trận hoà 24%
Muaither SC
1 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
8.47
30.96
1.04
7.8
45
1
51
81
1.01
16
20
1.06
7.26
32.33
1.01
34
91
1.07
7.1
45
1.29
5.2
6
1.01
101
151
1.06
6.9
29
1.01
12
56
1.07
8
45
1.07
7.2
47
1.06
7
27
1.08
9.05
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.46
-0.25 0.28
+1.75 1
-1.75 0.77
0 0.3
0 2.45
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.31
0 2.32
+1.5 0.84
-1.5 0.94
+0.25 1.34
-0.25 0.58
+0.25 1.36
-0.25 0.54
0 0.31
0 2.32
+0.75 1.33
-0.75 0.63
0 0.31
0 2.22

Xỉu

Tài

U 2.5 0.28
O 2.5 2.49
U 2.75 0.25
O 2.75 2.45
U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.25
O 2.5 2.23
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 3.75 0.89
O 3.75 0.83
U 2.5 2.25
O 2.5 0.29
U 2.5 0.1
O 2.5 2.3
U 2.5 0.54
O 2.5 1.42
U 2.5 0.22
O 2.5 2.4
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 3.5 0.59
O 3.5 1.36
U 2.5 0.23
O 2.5 2.85

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 6 0.95
O 6 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.