Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hamad bin Khalifa Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Doha, Qatar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Rayyan |
10 | 15 | 25 | |
| 2 |
Umm Salal |
10 | 9 | 20 | |
| 3 |
Muaither SC |
10 | 8 | 20 | |
| 4 |
Al-Arabi SC |
10 | 11 | 19 | |
| 5 |
Al Waab SC |
10 | 5 | 18 | |
| 6 |
Al Markhiya |
10 | 1 | 18 | |
| 7 |
Al-Sailiya |
10 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al Shahaniya |
10 | 2 | 17 | |
| 9 |
Al Shamal |
10 | 8 | 15 | |
| 10 |
Al Bidda SC |
10 | 1 | 15 | |
| 11 |
Al Khor SC |
10 | 1 | 13 | |
| 12 |
Al Mesaimeer Club |
10 | 1 | 13 | |
| 13 |
Qatar SC |
10 | 0 | 13 | |
| 14 |
Al-Khuraitiat |
10 | -1 | 13 | |
| 15 |
Al-Ahli Doha |
10 | -8 | 9 | |
| 16 |
Al Duhail |
10 | -13 | 9 | |
| 17 |
Lusail City FC |
10 | -11 | 7 | |
| 18 |
Al-Wakrah SC |
10 | -5 | 6 | |
| 19 |
Al-Gharafa |
10 | -10 | 5 | |
| 20 |
Al-Sadd |
10 | -13 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al Rayyan |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Umm Salal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Muaither SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Arabi SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Waab SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Markhiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sailiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shahaniya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shamal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Bidda SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Khor SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Mesaimeer Club |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Qatar SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Khuraitiat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Ahli Doha |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Duhail |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lusail City FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Wakrah SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Gharafa |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sadd |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al Rayyan |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Umm Salal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Muaither SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Arabi SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Waab SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Markhiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sailiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shahaniya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shamal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Bidda SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Khor SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Mesaimeer Club |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Qatar SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Khuraitiat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Ahli Doha |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Duhail |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lusail City FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Wakrah SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Gharafa |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sadd |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pablo Sarabia |
|
4 |
| 2 |
yamaan jarrar |
|
3 |
| 3 |
Jordan Gele |
|
3 |
| 4 |
Cristo González |
|
3 |
| 5 |
Ethyan Jesús González Morales |
|
2 |
| 6 |
Marc Marruecos Sáez |
|
2 |
| 7 |
Antonio Mance |
|
2 |
| 8 |
Ousseynou Gueye |
|
2 |
| 9 |
Ahmed Alaaeldin |
|
2 |
| 9 |
sharaf marwan |
|
1 |
Al-Sailiya
Đối đầu
Al-Arabi SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu