Ethyan Jesús González Morales 8’
Fouad Saleh 11’
Albert Luque 45’+7
7’ João Pedro Rebelo Darós
51’ Pablo Sarabia
90’+8 Alexis Pérez
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
36%
64%
0
7
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
João Pedro Rebelo Darós
Ethyan Jesús González Morales
Fouad Saleh
Wassim Keddari
Isaac Lihadji
Mousa Basheer Mousa Farawi
Mohamed Saeed Ibrahim
Pablo Sarabia
Albert Luque
Phạt đền
Abdulrahman Al-Salahi
Abdulmajid Al Diri
João Pedro Rebelo Darós
Al Doukali Sayed
Ethyan Jesús González Morales
Mohamed Rabea Saqr
Yousuf Muftah
Salem Reda
Alexis Pérez
Ahmed Bokhar
João Pedro Rebelo Darós
Yousef Sabri Yahri
Eissa El Nagar
C. Contra
Al Doukali Sayed
Alexis Pérez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Rayyan |
10 | 15 | 25 | |
| 2 |
Umm Salal |
10 | 9 | 20 | |
| 3 |
Muaither SC |
10 | 8 | 20 | |
| 4 |
Al-Arabi SC |
10 | 11 | 19 | |
| 5 |
Al Waab SC |
10 | 5 | 18 | |
| 6 |
Al Markhiya |
10 | 1 | 18 | |
| 7 |
Al-Sailiya |
10 | -1 | 18 | |
| 8 |
Al Shahaniya |
10 | 2 | 17 | |
| 9 |
Al Shamal |
10 | 8 | 15 | |
| 10 |
Al Bidda SC |
10 | 1 | 15 | |
| 11 |
Al Khor SC |
10 | 1 | 13 | |
| 12 |
Al Mesaimeer Club |
10 | 1 | 13 | |
| 13 |
Qatar SC |
10 | 0 | 13 | |
| 14 |
Al-Khuraitiat |
10 | -1 | 13 | |
| 15 |
Al-Ahli Doha |
10 | -8 | 9 | |
| 16 |
Al Duhail |
10 | -13 | 9 | |
| 17 |
Lusail City FC |
10 | -11 | 7 | |
| 18 |
Al-Wakrah SC |
10 | -5 | 6 | |
| 19 |
Al-Gharafa |
10 | -10 | 5 | |
| 20 |
Al-Sadd |
10 | -13 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al Rayyan |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Umm Salal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Muaither SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Arabi SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Waab SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Markhiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sailiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shahaniya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shamal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Bidda SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Khor SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Mesaimeer Club |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Qatar SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Khuraitiat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Ahli Doha |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Duhail |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lusail City FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Wakrah SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Gharafa |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sadd |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Al Rayyan |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Umm Salal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Muaither SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Arabi SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Waab SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Markhiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sailiya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shahaniya |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Shamal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Bidda SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Khor SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Mesaimeer Club |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Qatar SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Khuraitiat |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Ahli Doha |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al Duhail |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lusail City FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Wakrah SC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Gharafa |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Al-Sadd |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pablo Sarabia |
|
4 |
| 2 |
yamaan jarrar |
|
3 |
| 3 |
Jordan Gele |
|
3 |
| 4 |
Cristo González |
|
3 |
| 5 |
Ethyan Jesús González Morales |
|
2 |
| 6 |
Marc Marruecos Sáez |
|
2 |
| 7 |
Antonio Mance |
|
2 |
| 8 |
Ousseynou Gueye |
|
2 |
| 9 |
Ahmed Alaaeldin |
|
2 |
| 9 |
sharaf marwan |
|
1 |
Muaither SC
Đối đầu
Al-Arabi SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu