Tỷ lệ kèo
1
151
X
23
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
6
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Manauara |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Parintins FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Joao Carlos(JC) AM |
3 | -3 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Princesa do Solimoes |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Manaus (AM) |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Nacional(AM) |
3 | 3 | 5 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
3 | -8 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Joao Carlos(JC) AM |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manauara |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Parintins FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Princesa do Solimoes |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
0 | 0 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Manauara |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Joao Carlos(JC) AM |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Parintins FC |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manaus (AM) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Nacional(AM) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Princesa do Solimoes |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Joao Carlos(JC) AM |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manauara |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Parintins FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Princesa do Solimoes |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
0 | 0 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Parintins FC |
2 | 2 | 3 | |
| 2 |
Amazonas FC |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Manauara |
1 | -2 | 0 | |
| 4 |
Joao Carlos(JC) AM |
2 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Princesa do Solimoes |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Nacional(AM) |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
2 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Joao Carlos(JC) AM |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manauara |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Parintins FC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Princesa do Solimoes |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
0 | 0 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Brocador hernane |
|
4 |
| 2 |
vitinho |
|
3 |
| 3 |
Renanzinho |
|
3 |
| 4 |
Marcelo Cirino |
|
3 |
| 5 |
Wilker kaio |
|
1 |
| 6 |
Kevin Mercado |
|
1 |
| 7 |
Gabriel Domingos de Moura |
|
1 |
| 8 |
William Barbio |
|
1 |
Manauara
Đối đầu
Nacional(AM)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu