Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
2
10
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Manauara |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Parintins FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Joao Carlos(JC) AM |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Princesa do Solimoes |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Manaus (AM) |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Nacional(AM) |
3 | 3 | 5 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
3 | -8 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Joao Carlos(JC) AM |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manauara |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Parintins FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Princesa do Solimoes |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
0 | 0 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Manauara |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Joao Carlos(JC) AM |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Parintins FC |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manaus (AM) |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Nacional(AM) |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Princesa do Solimoes |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Joao Carlos(JC) AM |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manauara |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Parintins FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Princesa do Solimoes |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
0 | 0 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Parintins FC |
2 | 2 | 3 | |
| 2 |
Amazonas FC |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Manauara |
1 | -2 | 0 | |
| 4 |
Joao Carlos(JC) AM |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Princesa do Solimoes |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Nacional(AM) |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Joao Carlos(JC) AM |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manauara |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Parintins FC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Princesa do Solimoes |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Manaus (AM) |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sao Raimundo AM |
0 | 0 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Brocador hernane |
|
4 |
| 2 |
vitinho |
|
3 |
| 3 |
Renanzinho |
|
3 |
| 4 |
Marcelo Cirino |
|
3 |
| 5 |
Wilker kaio |
|
1 |
| 6 |
Kevin Mercado |
|
1 |
| 7 |
Gabriel Domingos de Moura |
|
1 |
| 8 |
William Barbio |
|
1 |
Amazonas FC
Đối đầu
Manauara
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu