Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
8
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Olimpico |
|---|---|
|
|
70,634 |
|
|
Rome, Italy |
Trận đấu tiếp theo
27/04
21:45
Lazio
Udinese
25/04
14:45
Hellas Verona
Lecce
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
33 | 49 | 78 | |
| 2 |
AC Milan |
33 | 21 | 66 | |
| 3 |
Napoli |
33 | 15 | 66 | |
| 4 |
Juventus |
33 | 28 | 63 | |
| 5 |
Como |
33 | 29 | 58 | |
| 6 |
AS Roma |
33 | 17 | 58 | |
| 7 |
Atalanta |
33 | 16 | 54 | |
| 8 |
Bologna |
33 | 3 | 48 | |
| 9 |
Lazio |
33 | 4 | 47 | |
| 10 |
Sassuolo |
33 | -3 | 45 | |
| 11 |
Udinese |
33 | -5 | 43 | |
| 12 |
Torino |
33 | -17 | 40 | |
| 13 |
Genoa |
33 | -6 | 39 | |
| 14 |
Parma |
33 | -16 | 39 | |
| 15 |
Fiorentina |
33 | -7 | 36 | |
| 16 |
Cagliari |
33 | -14 | 33 | |
| 17 |
Cremonese |
33 | -21 | 28 | |
| 18 |
Lecce |
33 | -24 | 28 | |
| 19 |
Hellas Verona |
33 | -33 | 18 | |
| 20 |
Pisa |
33 | -36 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
17 | 32 | 41 | |
| 2 |
Napoli |
16 | 11 | 37 | |
| 3 |
AS Roma |
17 | 17 | 36 | |
| 4 |
Juventus |
17 | 21 | 36 | |
| 5 |
Atalanta |
17 | 11 | 32 | |
| 6 |
Como |
17 | 19 | 32 | |
| 7 |
AC Milan |
16 | 6 | 31 | |
| 8 |
Lazio |
16 | 4 | 26 | |
| 9 |
Sassuolo |
17 | -2 | 26 | |
| 10 |
Torino |
16 | -3 | 23 | |
| 11 |
Genoa |
17 | -1 | 22 | |
| 12 |
Udinese |
17 | -4 | 20 | |
| 13 |
Bologna |
16 | -2 | 20 | |
| 14 |
Cagliari |
16 | -1 | 19 | |
| 15 |
Fiorentina |
16 | 0 | 18 | |
| 16 |
Lecce |
17 | -11 | 17 | |
| 17 |
Parma |
16 | -10 | 15 | |
| 18 |
Cremonese |
16 | -10 | 13 | |
| 19 |
Pisa |
17 | -13 | 10 | |
| 20 |
Hellas Verona |
16 | -13 | 7 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
16 | 17 | 37 | |
| 2 |
AC Milan |
17 | 15 | 35 | |
| 3 |
Napoli |
17 | 4 | 29 | |
| 4 |
Bologna |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
Juventus |
16 | 7 | 27 | |
| 6 |
Como |
16 | 10 | 26 | |
| 7 |
Parma |
17 | -6 | 24 | |
| 8 |
Udinese |
16 | -1 | 23 | |
| 9 |
AS Roma |
16 | 0 | 22 | |
| 10 |
Atalanta |
16 | 5 | 22 | |
| 11 |
Lazio |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Sassuolo |
16 | -1 | 19 | |
| 13 |
Fiorentina |
17 | -7 | 18 | |
| 14 |
Genoa |
16 | -5 | 17 | |
| 15 |
Torino |
17 | -14 | 17 | |
| 16 |
Cremonese |
17 | -11 | 15 | |
| 17 |
Cagliari |
17 | -13 | 14 | |
| 18 |
Lecce |
16 | -13 | 11 | |
| 19 |
Hellas Verona |
17 | -20 | 11 | |
| 20 |
Pisa |
16 | -23 | 8 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lautaro Martínez |
|
16 |
| 2 |
Nicolas Paz |
|
12 |
| 3 |
Marcus Thuram |
|
11 |
| 4 |
Anastasios Douvikas |
|
11 |
| 5 |
Nikola Krstović |
|
10 |
| 6 |
Kenan Yıldız |
|
10 |
| 7 |
Rasmus Hojlund |
|
10 |
| 8 |
Donyell Malen |
|
10 |
| 9 |
Keinan Davis |
|
10 |
| 10 |
Giovanni Simeone |
|
9 |
Lazio
Đối đầu
Lecce
Italian Serie A
Đối đầu
Italian Serie A
Italian Serie A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-145'+2'
45'+2'First Half ends, Lazio 1, Lecce 0.
45'+2'
45'+2'Riccardo Sottil (Lecce) gets a free kick in the defensive half.
45'+2'
45'+2'Mattéo Guendouzi (Lazio) foul.
45'+1'
45'+1'Fourth official has announced 1 minutes of added time.
42'
42'Attempt missed.Mattéo Guendouzi (Lazio)’s left foot shot.
40'
40'Attempt blocked.Boulaye Dia (Lazio)’s right foot shot Defensive player blocked.
39'
39'Corner, Lazio.Conceded by Kialonda Gaspar.
38'
38'Kialonda Gaspar (Lecce) foul.
38'
38'Boulaye Dia (Lazio) gets a free kick on the left wing.
36'
36'Attempt saved.Goalkeeper saves Toma Basic (Lazio)’s left foot shot from from outside the box in the centre of the goal by Wladimiro Falcone (Lazio).
34'
34'Ylber Ramadani (Lecce) gets a free kick in the defensive half.
33'
33'Mario Gila (Lazio) gets a free kick in the defensive half.
33'
33'Riccardo Sottil (Lecce) foul.
29'
29'Goal! Lazio 1, Lecce 0.Mattéo Guendouzi (Lazio)’s right foot shot.
26'
26'Attempt saved.Boulaye Dia (Lazio)’s right foot shot is saved in the centre of the goal by Wladimiro Falcone (Lazio).
20'
20'Attempt blocked.Toma Basic (Lazio)’s left foot shot.Gustav Isaksen assists.
16'
16'Attempt missed.Gustav Isaksen (Lazio)’s right foot shot is close, but misses to the right.
15'
15'Corner, Lazio.Conceded by Kialonda Gaspar.
12'
12'Mattia Zaccagni (Lazio) gets a free kick on the left wing.
12'
12'Danilo Veiga (Lecce) foul.
9'
9'Attempt saved.Goalkeeper saves Mattéo Guendouzi (Lazio)’s right foot shot from from outside the box in the bottom right corner by Wladimiro Falcone (Lazio).Toma Basic assists.
8'
8'Luca Pellegrini (Lazio) gets a free kick in the defensive half.
6'
6'Gustav Isaksen (Lazio) gets a free kick in the defensive half.
6'
6'Riccardo Sottil (Lecce) foul.
First Half begins.