Strahinja Pavlovic 36’
Adrien Rabiot 54’
Youssouf Fofana 56’
44’ Giovanni Simeone
Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
15
2
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
4
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFikayo Tomori
Strahinja Pavlovic
Giovanni Simeone
Zachary Athekame
Fikayo Tomori
Adrien Rabiot
Youssouf Fofana
Emirhan İlkhan
Matteo Prati
Samuele Ricci
Youssouf Fofana
Cesare Casadei
Gvidas Gineitis
Santiago Gimenez
Christian Pulisic
Giovanni Simeone
Strahinja Pavlovic
Nikola Vlašić
R. D'Aversa
Sandro Kulenović
Enzo Ebosse
David Odogu
Alexis Saelemaekers
Emirhan İlkhan
Santiago Gimenez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
San Siro/Giuseppe Meazza |
|---|---|
|
|
80,018 |
|
|
Milan, Italy |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Torino
Sassuolo
17/05
16:00
Cagliari
Torino
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
33
€1.5M
-
-
26
€10M
22
€5M
-
-
-
-
-
-
22
€7.5M
-
-
-
-
-
-
34
€1.4M
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
35 | 51 | 82 | |
| 2 |
Napoli |
35 | 19 | 70 | |
| 3 |
AC Milan |
35 | 19 | 67 | |
| 4 |
Juventus |
35 | 28 | 65 | |
| 5 |
Como |
35 | 31 | 62 | |
| 6 |
AS Roma |
34 | 19 | 61 | |
| 7 |
Atalanta |
35 | 15 | 55 | |
| 8 |
Bologna |
35 | 1 | 49 | |
| 9 |
Sassuolo |
35 | -1 | 49 | |
| 10 |
Lazio |
34 | 4 | 48 | |
| 11 |
Udinese |
35 | -3 | 47 | |
| 12 |
Parma |
35 | -17 | 42 | |
| 13 |
Torino |
35 | -19 | 41 | |
| 14 |
Genoa |
35 | -8 | 40 | |
| 15 |
Fiorentina |
34 | -7 | 37 | |
| 16 |
Cagliari |
35 | -13 | 37 | |
| 17 |
Lecce |
35 | -23 | 32 | |
| 18 |
Cremonese |
34 | -25 | 28 | |
| 19 |
Hellas Verona |
35 | -33 | 20 | |
| 20 |
Pisa |
35 | -38 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
18 | 34 | 44 | |
| 2 |
Napoli |
17 | 15 | 40 | |
| 3 |
Juventus |
18 | 21 | 37 | |
| 4 |
AS Roma |
17 | 17 | 36 | |
| 5 |
Como |
18 | 19 | 33 | |
| 6 |
Atalanta |
18 | 11 | 33 | |
| 7 |
AC Milan |
17 | 6 | 32 | |
| 8 |
Sassuolo |
18 | 0 | 29 | |
| 9 |
Lazio |
17 | 4 | 27 | |
| 10 |
Torino |
17 | -3 | 24 | |
| 11 |
Udinese |
18 | -2 | 23 | |
| 12 |
Genoa |
18 | -3 | 22 | |
| 13 |
Cagliari |
17 | 0 | 22 | |
| 14 |
Bologna |
18 | -4 | 21 | |
| 15 |
Fiorentina |
17 | 0 | 19 | |
| 16 |
Parma |
17 | -9 | 18 | |
| 17 |
Lecce |
17 | -11 | 17 | |
| 18 |
Cremonese |
16 | -10 | 13 | |
| 19 |
Pisa |
18 | -14 | 10 | |
| 20 |
Hellas Verona |
17 | -13 | 8 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Milan |
17 | 17 | 38 | |
| 2 |
AC Milan |
18 | 13 | 35 | |
| 3 |
Napoli |
18 | 4 | 30 | |
| 4 |
Como |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
Juventus |
17 | 7 | 28 | |
| 6 |
Bologna |
17 | 5 | 28 | |
| 7 |
AS Roma |
17 | 2 | 25 | |
| 8 |
Udinese |
17 | -1 | 24 | |
| 9 |
Parma |
18 | -8 | 24 | |
| 10 |
Atalanta |
17 | 4 | 22 | |
| 11 |
Lazio |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Sassuolo |
17 | -1 | 20 | |
| 13 |
Genoa |
17 | -5 | 18 | |
| 14 |
Fiorentina |
17 | -7 | 18 | |
| 15 |
Torino |
18 | -16 | 17 | |
| 16 |
Cagliari |
18 | -13 | 15 | |
| 17 |
Lecce |
18 | -12 | 15 | |
| 18 |
Cremonese |
18 | -15 | 15 | |
| 19 |
Hellas Verona |
18 | -20 | 12 | |
| 20 |
Pisa |
17 | -24 | 8 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lautaro Martínez |
|
16 |
| 2 |
Marcus Thuram |
|
13 |
| 3 |
Nicolas Paz |
|
12 |
| 4 |
Anastasios Douvikas |
|
12 |
| 5 |
Donyell Malen |
|
11 |
| 6 |
Nikola Krstović |
|
10 |
| 7 |
Giovanni Simeone |
|
10 |
| 8 |
Kenan Yıldız |
|
10 |
| 9 |
Rasmus Hojlund |
|
10 |
| 10 |
Gianluca Scamacca |
|
10 |
AC Milan
Đối đầu
Torino
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu