Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
7
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
09:00
Hungry Lions
Milford
10/05
09:00
Gomora United FC
Kruger United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kruger United |
28 | 13 | 55 | |
| 2 |
Milford |
28 | 16 | 53 | |
| 3 |
Cape Town City FC |
28 | 19 | 48 | |
| 4 |
Hungry Lions |
28 | 12 | 48 | |
| 5 |
Casric Stars |
28 | 13 | 45 | |
| 6 |
Upington City |
28 | 4 | 38 | |
| 7 |
Highbury |
28 | -1 | 37 | |
| 8 |
Venda |
28 | -3 | 36 | |
| 9 |
Lerumo Lions |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
JDR Stars |
28 | -15 | 34 | |
| 11 |
Gomora United FC |
28 | -8 | 33 | |
| 12 |
Pretoria Univ |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Midlands Wanderers FC |
28 | -12 | 32 | |
| 14 |
The Bees FC |
28 | 0 | 31 | |
| 15 |
Black Leopards |
28 | -6 | 26 | |
| 16 |
Baroka FC |
28 | -22 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milford |
14 | 15 | 35 | |
| 2 |
Kruger United |
14 | 14 | 34 | |
| 3 |
Casric Stars |
14 | 15 | 30 | |
| 4 |
Hungry Lions |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
JDR Stars |
14 | 8 | 28 | |
| 6 |
Upington City |
14 | 10 | 27 | |
| 7 |
Cape Town City FC |
14 | 16 | 26 | |
| 8 |
The Bees FC |
14 | 7 | 25 | |
| 9 |
Gomora United FC |
14 | 0 | 23 | |
| 10 |
Midlands Wanderers FC |
14 | 4 | 23 | |
| 11 |
Venda |
14 | 2 | 22 | |
| 12 |
Highbury |
14 | 4 | 20 | |
| 13 |
Pretoria Univ |
14 | 3 | 20 | |
| 14 |
Lerumo Lions |
14 | 2 | 18 | |
| 15 |
Black Leopards |
14 | 1 | 16 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -3 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cape Town City FC |
14 | 3 | 22 | |
| 2 |
Kruger United |
14 | -1 | 21 | |
| 3 |
Hungry Lions |
14 | 1 | 19 | |
| 4 |
Milford |
14 | 1 | 18 | |
| 5 |
Highbury |
14 | -5 | 17 | |
| 6 |
Lerumo Lions |
14 | -6 | 17 | |
| 7 |
Casric Stars |
14 | -2 | 15 | |
| 8 |
Venda |
14 | -5 | 14 | |
| 9 |
Pretoria Univ |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Upington City |
14 | -6 | 11 | |
| 11 |
Gomora United FC |
14 | -8 | 10 | |
| 12 |
Black Leopards |
14 | -7 | 10 | |
| 13 |
Midlands Wanderers FC |
14 | -16 | 9 | |
| 14 |
JDR Stars |
14 | -23 | 6 | |
| 15 |
The Bees FC |
14 | -7 | 6 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -19 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mfanafuthi Prince Nxumalo |
|
1 |
| 2 |
Smiso Mthokozisi Gazu |
|
1 |
| 3 |
Wandisile Letlabika |
|
1 |
| 4 |
Siyabonga Eric Dubula |
|
1 |
| 5 |
Lifa Sylvester Makua |
|
1 |
| 6 |
Naeem Amoojee |
|
1 |
Kruger United
Đối đầu
Hungry Lions
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu