Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 3
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
09:00
Kruger United
The Bees FC
17/05
09:00
Lerumo Lions
Black Leopards
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kruger United |
29 | 14 | 58 | |
| 2 |
Milford |
29 | 18 | 56 | |
| 3 |
Cape Town City FC |
29 | 20 | 51 | |
| 4 |
Hungry Lions |
29 | 16 | 51 | |
| 5 |
Casric Stars |
29 | 15 | 48 | |
| 6 |
Upington City |
29 | 2 | 38 | |
| 7 |
Highbury |
29 | -5 | 37 | |
| 8 |
Lerumo Lions |
29 | -4 | 36 | |
| 9 |
Venda |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
The Bees FC |
29 | 1 | 34 | |
| 11 |
JDR Stars |
29 | -16 | 34 | |
| 12 |
Gomora United FC |
29 | -9 | 33 | |
| 13 |
Midlands Wanderers FC |
29 | -12 | 33 | |
| 14 |
Pretoria Univ |
29 | -8 | 32 | |
| 15 |
Black Leopards |
29 | -5 | 29 | |
| 16 |
Baroka FC |
29 | -23 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milford |
15 | 17 | 38 | |
| 2 |
Kruger United |
14 | 14 | 34 | |
| 3 |
Casric Stars |
14 | 15 | 30 | |
| 4 |
Cape Town City FC |
15 | 17 | 29 | |
| 5 |
Hungry Lions |
14 | 11 | 29 | |
| 6 |
The Bees FC |
15 | 8 | 28 | |
| 7 |
JDR Stars |
14 | 8 | 28 | |
| 8 |
Upington City |
15 | 8 | 27 | |
| 9 |
Midlands Wanderers FC |
15 | 4 | 24 | |
| 10 |
Gomora United FC |
15 | -1 | 23 | |
| 11 |
Venda |
14 | 2 | 22 | |
| 12 |
Highbury |
15 | 0 | 20 | |
| 13 |
Pretoria Univ |
14 | 3 | 20 | |
| 14 |
Black Leopards |
15 | 2 | 19 | |
| 15 |
Lerumo Lions |
14 | 2 | 18 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -3 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kruger United |
15 | 0 | 24 | |
| 2 |
Cape Town City FC |
14 | 3 | 22 | |
| 3 |
Hungry Lions |
15 | 5 | 22 | |
| 4 |
Milford |
14 | 1 | 18 | |
| 5 |
Casric Stars |
15 | 0 | 18 | |
| 6 |
Lerumo Lions |
15 | -6 | 18 | |
| 7 |
Highbury |
14 | -5 | 17 | |
| 8 |
Venda |
15 | -6 | 14 | |
| 9 |
Pretoria Univ |
15 | -11 | 12 | |
| 10 |
Upington City |
14 | -6 | 11 | |
| 11 |
Gomora United FC |
14 | -8 | 10 | |
| 12 |
Black Leopards |
14 | -7 | 10 | |
| 13 |
Midlands Wanderers FC |
14 | -16 | 9 | |
| 14 |
The Bees FC |
14 | -7 | 6 | |
| 15 |
JDR Stars |
15 | -24 | 6 | |
| 16 |
Baroka FC |
15 | -20 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mfanafuthi Prince Nxumalo |
|
1 |
| 2 |
Smiso Mthokozisi Gazu |
|
1 |
| 3 |
Wandisile Letlabika |
|
1 |
| 4 |
Siyabonga Eric Dubula |
|
1 |
| 5 |
Lifa Sylvester Makua |
|
1 |
| 6 |
Naeem Amoojee |
|
1 |
Không có dữ liệu