Tỷ lệ kèo
1
2.17
X
3.02
2
3.41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Thohoyandou Stadium |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Thohoyandou, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
Hungry Lions
Upington City
02/05
09:00
Kruger United
Black Leopards
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kruger United |
27 | 11 | 52 | |
| 2 |
Milford |
27 | 15 | 50 | |
| 3 |
Hungry Lions |
27 | 12 | 47 | |
| 4 |
Cape Town City FC |
27 | 15 | 45 | |
| 5 |
Casric Stars |
28 | 13 | 45 | |
| 6 |
Upington City |
27 | 4 | 37 | |
| 7 |
Highbury |
28 | -1 | 37 | |
| 8 |
JDR Stars |
27 | -13 | 34 | |
| 9 |
Venda |
27 | -5 | 33 | |
| 10 |
Gomora United FC |
26 | -4 | 32 | |
| 11 |
Pretoria Univ |
27 | -5 | 32 | |
| 12 |
Lerumo Lions |
27 | -5 | 32 | |
| 13 |
The Bees FC |
27 | 1 | 31 | |
| 14 |
Midlands Wanderers FC |
27 | -12 | 31 | |
| 15 |
Black Leopards |
27 | -4 | 26 | |
| 16 |
Baroka FC |
28 | -22 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Milford |
13 | 14 | 32 | |
| 1 |
Kruger United |
13 | 12 | 31 | |
| 5 |
Casric Stars |
14 | 15 | 30 | |
| 3 |
Hungry Lions |
13 | 11 | 28 | |
| 8 |
JDR Stars |
14 | 8 | 28 | |
| 6 |
Upington City |
14 | 10 | 27 | |
| 13 |
The Bees FC |
14 | 7 | 25 | |
| 4 |
Cape Town City FC |
13 | 12 | 23 | |
| 14 |
Midlands Wanderers FC |
14 | 4 | 23 | |
| 10 |
Gomora United FC |
13 | 0 | 22 | |
| 7 |
Highbury |
14 | 4 | 20 | |
| 11 |
Pretoria Univ |
13 | 4 | 20 | |
| 9 |
Venda |
13 | 0 | 19 | |
| 12 |
Lerumo Lions |
14 | 2 | 18 | |
| 15 |
Black Leopards |
14 | 1 | 16 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -3 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Cape Town City FC |
14 | 3 | 22 | |
| 1 |
Kruger United |
14 | -1 | 21 | |
| 3 |
Hungry Lions |
14 | 1 | 19 | |
| 2 |
Milford |
14 | 1 | 18 | |
| 7 |
Highbury |
14 | -5 | 17 | |
| 5 |
Casric Stars |
14 | -2 | 15 | |
| 9 |
Venda |
14 | -5 | 14 | |
| 12 |
Lerumo Lions |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Pretoria Univ |
14 | -9 | 12 | |
| 6 |
Upington City |
13 | -6 | 10 | |
| 10 |
Gomora United FC |
13 | -4 | 10 | |
| 15 |
Black Leopards |
13 | -5 | 10 | |
| 14 |
Midlands Wanderers FC |
13 | -16 | 8 | |
| 8 |
JDR Stars |
13 | -21 | 6 | |
| 13 |
The Bees FC |
13 | -6 | 6 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -19 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mfanafuthi Prince Nxumalo |
|
1 |
| 2 |
Smiso Mthokozisi Gazu |
|
1 |
| 3 |
Wandisile Letlabika |
|
1 |
| 4 |
Siyabonga Eric Dubula |
|
1 |
| 5 |
Lifa Sylvester Makua |
|
1 |
| 6 |
Naeem Amoojee |
|
1 |
Black Leopards
Đối đầu
Hungry Lions
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu