Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slutsksakhar Slutsk |
5 | 8 | 15 | |
| 2 |
Kommunalnik Slonim |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Energetik-BGU Minsk |
5 | 9 | 11 | |
| 4 |
Uni X-Labs Minsk |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
FK Lida |
5 | 1 | 10 | |
| 6 |
Dinamo-2 Minsk |
5 | 6 | 9 | |
| 7 |
FC Gomel B |
5 | 2 | 7 | |
| 8 |
FK BumProm Gomel |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
FK Orsha |
5 | -3 | 7 | |
| 10 |
Shakhter Soligorsk |
5 | 4 | 6 | |
| 11 |
Ostrowitz |
5 | 1 | 6 | |
| 12 |
FC Molodechno |
5 | -4 | 6 | |
| 13 |
BATE-2 Borisov |
5 | -3 | 5 | |
| 14 |
Niva Dolbizno |
5 | -2 | 4 | |
| 15 |
FK Minsk B |
5 | -12 | 3 | |
| 16 |
Volna Pinsk |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Smorgon FC |
5 | -7 | 2 | |
| 18 |
Osipovichy |
5 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slutsksakhar Slutsk |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Energetik-BGU Minsk |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
FK Lida |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
FK BumProm Gomel |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Shakhter Soligorsk |
2 | 5 | 4 | |
| 6 |
Kommunalnik Slonim |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Uni X-Labs Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Dinamo-2 Minsk |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
FC Gomel B |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
FC Molodechno |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Volna Pinsk |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
FK Orsha |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Ostrowitz |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
BATE-2 Borisov |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Niva Dolbizno |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Osipovichy |
3 | -4 | 1 | |
| 17 |
FK Minsk B |
3 | -12 | 0 | |
| 18 |
Smorgon FC |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kommunalnik Slonim |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Uni X-Labs Minsk |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Slutsksakhar Slutsk |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Dinamo-2 Minsk |
3 | 5 | 6 | |
| 5 |
FK Orsha |
3 | -1 | 6 | |
| 6 |
Ostrowitz |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Energetik-BGU Minsk |
2 | 6 | 4 | |
| 8 |
FC Gomel B |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
BATE-2 Borisov |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
FK Lida |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
FK BumProm Gomel |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
FC Molodechno |
3 | -6 | 3 | |
| 13 |
Niva Dolbizno |
3 | -1 | 3 | |
| 14 |
FK Minsk B |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Shakhter Soligorsk |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Smorgon FC |
2 | 0 | 2 | |
| 17 |
Volna Pinsk |
2 | -2 | 0 | |
| 18 |
Osipovichy |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
andrey lutskovich |
|
4 |
| 2 |
Valeriy·Potorocha |
|
3 |
| 3 |
Danila Chul |
|
3 |
| 4 |
Plato kolosovsky |
|
3 |
| 5 |
Dmitry Emelyanov |
|
3 |
| 6 |
Ilya Sen |
|
3 |
| 7 |
Artem kurbachev |
|
3 |
| 8 |
Andrey shkondin |
|
3 |
| 9 |
Arseny Kontsedaylov |
|
3 |
| 10 |
miron korytko |
|
3 |
Kommunalnik Slonim
Đối đầu
Ostrowitz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu