Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
4 - 3
3 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 0
1 - 3
5 - 0
5 - 0
2 - 1
1 - 5
3 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
10:00
KF Gardabaer
Throttur Vogum
09/05
10:00
KFA
Kari
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 2 |
Fjolnir |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 2 |
Fjolnir |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Magni |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Kari Akranes |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Fjolnir |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Throttur Vogum |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dalvík/Reynir |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Vikingur Olafsvik |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Kari Akranes
Đối đầu
KF Gardabaer
Đối đầu
Không có dữ liệu