Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
34%
6
3
4
7
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
0 - 3
4 - 2
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
12:00
Kormákur/Hvöt
Vikingur Olafsvik
09/05
10:00
Vikingur Olafsvik
Kormákur/Hvöt
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
74%
26%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 2 |
Fjolnir |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 2 |
Fjolnir |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Magni |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Kari Akranes |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Fjolnir |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Throttur Vogum |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dalvík/Reynir |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Vikingur Olafsvik |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Dalvík/Reynir
Đối đầu
Kormákur/Hvöt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu