Tỷ lệ kèo

1

1.34

X

4.22

2

8.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dalvík/Reynir

66%

Kormákur/Hvöt

34%

11 Sút trúng đích 1

6

3

4

7

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

6’
28’

31’

34’
43’

45’
63’

65’

90’
1-0
90’

Đối đầu

Xem tất cả
Dalvík/Reynir
4 Trận thắng 80%
0 Trận hoà 0%
Kormákur/Hvöt
1 Trận thắng 20%
Dalvík/Reynir

0 - 1

Kormákur/Hvöt
Kormákur/Hvöt

0 - 1

Dalvík/Reynir
Kormákur/Hvöt

0 - 3

Dalvík/Reynir
Dalvík/Reynir

4 - 2

Kormákur/Hvöt
Kormákur/Hvöt

0 - 3

Dalvík/Reynir

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dalvík/Reynir

66%

Kormákur/Hvöt

34%

11 Sút trúng đích 1
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 7

Bàn thắng

Dalvík/Reynir

1

Kormákur/Hvöt

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dalvík/Reynir

58%

Kormákur/Hvöt

42%

3 Sút trúng đích 0
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dalvík/Reynir

74%

Kormákur/Hvöt

26%

8 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Dalvík/Reynir

1

Kormákur/Hvöt

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kari Akranes

Kari Akranes

1 4 3
W ?
2
Fjolnir

Fjolnir

1 3 3
W ?
3
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

1 2 3
W ?
4
Throttur Vogum

Throttur Vogum

1 1 3
W ?
5
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

1 1 3
W ?
6
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

1 0 1
D ?
7
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

1 0 1
D ?
8
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?
9
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

1 -1 0
L ?
10
UMF Selfoss

UMF Selfoss

1 -2 0
L ?
11
Magni

Magni

1 -3 0
L ?
12
KF Gardabaer

KF Gardabaer

1 -4 0
L ?

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kari Akranes

Kari Akranes

1 4 3
W ?
2
Fjolnir

Fjolnir

1 3 3
W ?
3
Throttur Vogum

Throttur Vogum

1 1 3
W ?
4
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

1 1 3
W ?
5
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

1 0 1
D ?
6
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

0 0 0
?
7
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

0 0 0
?
8
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

0 0 0
?
9
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

0 0 0
?
10
UMF Selfoss

UMF Selfoss

1 -2 0
L ?
11
Magni

Magni

0 0 0
?
12
KF Gardabaer

KF Gardabaer

0 0 0
?

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

1 2 3
W ?
2
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

1 0 1
D ?
3
Kari Akranes

Kari Akranes

0 0 0
?
4
Fjolnir

Fjolnir

0 0 0
?
5
Throttur Vogum

Throttur Vogum

0 0 0
?
6
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

0 0 0
?
7
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

0 0 0
?
8
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?
9
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

1 -1 0
L ?
10
UMF Selfoss

UMF Selfoss

0 0 0
?
11
Magni

Magni

1 -3 0
L ?
12
KF Gardabaer

KF Gardabaer

1 -4 0
L ?

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Dalvík/Reynir

Đối đầu

Kormákur/Hvöt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dalvík/Reynir
4 Trận thắng 80%
0 Trận hoà 0%
Kormákur/Hvöt
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.34
4.22
8.21
5.5
1.14
41
1.74
3.6
3.55
1.75
3.7
3.6
3.75
1.19
23
1.36
3.7
7
1.73
4
3.9
1.35
4
10
2.95
1.3
24
1.36
3.67
8.7
1.74
4
3.6

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.94
-1.25 0.83
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 1.53
-0.25 0.41
+0.75 0.94
-0.75 0.79
+0.25 1.63
-0.25 0.37
+1.25 0.89
-1.25 0.89
+0.75 0.88
-0.75 0.77

Xỉu

Tài

U 2.25 0.83
O 2.25 0.95
U 0.5 0.17
O 0.5 4
U 3 0.85
O 3 0.78
U 3.5 0.61
O 3.5 1.15
U 0.5 0.09
O 0.5 3.03
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 3.25 0.8
O 3.25 0.98
U 2.5 0.62
O 2.5 1.07
U 0.5 0.08
O 0.5 3.12
U 2.25 0.78
O 2.25 1
U 3 0.96
O 3 0.7

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.