Kenlou Laasner 11’

Erki Mottus 18’

Mark William·Mugra 29’

38’ Karl Haamba

57’ Kristo·Poldsaar

70’ Kevin Burov

Tỷ lệ kèo

1

3.86

X

1.44

2

6.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JK Welco Elekter

57%

Elva

43%

10 Sút trúng đích 9

8

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kenlou Laasner

Kenlou Laasner

11’
1-0
Erki Mottus

Erki Mottus

18’
2-0
Mark William·Mugra

Mark William·Mugra

29’
3-0
3-1
38’
Karl Haamba

Karl Haamba

3-2
57’
Kristo·Poldsaar

Kristo·Poldsaar

3-3
70’
Kevin Burov

Kevin Burov

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
JK Welco Elekter
8 Trận thắng 29%
6 Trận hoà 21%
Elva
14 Trận thắng 50%
JK Welco Elekter

3 - 2

Elva
Elva

1 - 2

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

2 - 5

Elva
Elva

3 - 1

JK Welco Elekter
Elva

0 - 1

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

0 - 0

Elva
JK Welco Elekter

0 - 0

Elva
Elva

1 - 0

JK Welco Elekter
Elva

4 - 2

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

3 - 0

Elva
Elva

3 - 2

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

2 - 1

Elva
Elva

3 - 1

JK Welco Elekter
Elva

3 - 0

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

2 - 2

Elva
JK Welco Elekter

0 - 4

Elva
Elva

0 - 0

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

1 - 2

Elva
Elva

2 - 0

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

1 - 3

Elva
Elva

2 - 0

JK Welco Elekter
Elva

1 - 1

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

1 - 0

Elva
Elva

0 - 0

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

0 - 1

Elva
Elva

0 - 3

JK Welco Elekter
JK Welco Elekter

1 - 0

Elva
Elva

6 - 1

JK Welco Elekter

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Elva

10

1

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JK Welco Elekter

57%

Elva

43%

10 Sút trúng đích 9
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

JK Welco Elekter

3

Elva

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JK Welco Elekter

49%

Elva

51%

7 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

JK Welco Elekter

3

Elva

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JK Welco Elekter

65%

Elva

35%

3 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

JK Welco Elekter

0

Elva

2

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JK Welco Elekter

JK Welco Elekter

9 19 22
2
Flora Tallinn II

Flora Tallinn II

8 12 18
3
Viimsi JK

Viimsi JK

9 7 17
4
FC Nomme United U21

FC Nomme United U21

8 3 14
5
Elva

Elva

10 1 14
6
JK Tallinna Kalev

JK Tallinna Kalev

9 0 11
7
Nomme JK Kalju II

Nomme JK Kalju II

9 -9 10
8
Tallinna FC Ararat TTU

Tallinna FC Ararat TTU

10 -12 9
9
Tallinna FC Levadia B

Tallinna FC Levadia B

9 -6 6
10
FC Maardu

FC Maardu

9 -15 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Viimsi JK

Viimsi JK

6 7 13
2
Flora Tallinn II

Flora Tallinn II

5 8 12
3
JK Welco Elekter

JK Welco Elekter

4 8 10
4
Elva

Elva

5 0 9
5
JK Tallinna Kalev

JK Tallinna Kalev

4 2 7
6
Tallinna FC Ararat TTU

Tallinna FC Ararat TTU

4 3 7
7
Tallinna FC Levadia B

Tallinna FC Levadia B

5 -1 6
8
FC Maardu

FC Maardu

4 -2 5
9
FC Nomme United U21

FC Nomme United U21

4 -2 4
10
Nomme JK Kalju II

Nomme JK Kalju II

4 -7 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JK Welco Elekter

JK Welco Elekter

5 11 12
2
FC Nomme United U21

FC Nomme United U21

4 5 10
3
Flora Tallinn II

Flora Tallinn II

3 4 6
4
Nomme JK Kalju II

Nomme JK Kalju II

5 -2 6
5
Elva

Elva

5 1 5
6
Viimsi JK

Viimsi JK

3 0 4
7
JK Tallinna Kalev

JK Tallinna Kalev

5 -2 4
8
Tallinna FC Ararat TTU

Tallinna FC Ararat TTU

6 -15 2
9
FC Maardu

FC Maardu

5 -13 1
10
Tallinna FC Levadia B

Tallinna FC Levadia B

4 -5 0
Estonian Esiliiga Đội bóng G
1
karl magi

karl magi

Viimsi JK 5
2
moses fofana

moses fofana

Viimsi JK 4
3
kert tomingas

kert tomingas

FC Nomme United U21 3
4
roden vahe

roden vahe

Viimsi JK 3
5
Johann Kore

Johann Kore

Viimsi JK 1
6
Artsemi Radomski

Artsemi Radomski

FC Nomme United U21 1
7
james murage

james murage

Viimsi JK 1
8
Benjamine Chisala

Benjamine Chisala

FC Nomme United U21 1

JK Welco Elekter

Đối đầu

Elva

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JK Welco Elekter
8 Trận thắng 29%
6 Trận hoà 21%
Elva
14 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.86
1.44
6.07
11
1.05
13
13.5
1.01
17.5
1.47
4.3
4.6
10
1.05
15
9.6
1.03
13
1.5
4.4
4.75
13
1.04
21
6.8
1.13
8
11
1.06
17
1.5
4.4
4.7
9.6
1.03
13
6.8
1.13
8
1.08
6.55
18.4
1.51
4.6
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.48
0 1.5
0 0.5
0 1.5
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.5
0 1.35
0 0.45
0 1.6
+0.25 1.46
-0.25 0.5
0 0.5
0 1.35
+0.25 1.49
-0.25 0.47
0 0.61
0 1.26
+1.25 0.91
-1.25 0.83

Xỉu

Tài

U 6.5 0.51
O 6.5 1.42
U 6.5 0.55
O 6.5 1.37
U 6.5 0.05
O 6.5 4
U 3.5 0.77
O 3.5 0.87
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 6.5 0.03
O 6.5 3.7
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 6.5 0.52
O 6.5 1.36
U 6.5 0.69
O 6.5 1.14
U 3.5 0.75
O 3.5 0.9
U 6.5 0.04
O 6.5 3.57
U 6.5 0.14
O 6.5 3.57
U 6.5 0.06
O 6.5 3.84
U 3.25 0.92
O 3.25 0.82

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.