Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
8
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKarl Haamba
Kevin Burov
Kristo·Poldsaar
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Maardu linnastaadion |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Maardu |
Trận đấu tiếp theo
09/05
05:30
FC Maardu
FC Nomme United U21
16/05
12:00
Tallinna FC Levadia B
FC Maardu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JK Welco Elekter |
9 | 19 | 22 | |
| 2 |
Flora Tallinn II |
8 | 12 | 18 | |
| 3 |
Viimsi JK |
9 | 7 | 17 | |
| 4 |
FC Nomme United U21 |
8 | 3 | 14 | |
| 5 |
Elva |
10 | 1 | 14 | |
| 6 |
JK Tallinna Kalev |
9 | 0 | 11 | |
| 7 |
Nomme JK Kalju II |
9 | -9 | 10 | |
| 8 |
Tallinna FC Ararat TTU |
10 | -12 | 9 | |
| 9 |
Tallinna FC Levadia B |
9 | -6 | 6 | |
| 10 |
FC Maardu |
9 | -15 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viimsi JK |
6 | 7 | 13 | |
| 2 |
Flora Tallinn II |
5 | 8 | 12 | |
| 3 |
JK Welco Elekter |
4 | 8 | 10 | |
| 4 |
Elva |
5 | 0 | 9 | |
| 5 |
JK Tallinna Kalev |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
Tallinna FC Ararat TTU |
4 | 3 | 7 | |
| 7 |
Tallinna FC Levadia B |
5 | -1 | 6 | |
| 8 |
FC Maardu |
4 | -2 | 5 | |
| 9 |
FC Nomme United U21 |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Nomme JK Kalju II |
4 | -7 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JK Welco Elekter |
5 | 11 | 12 | |
| 2 |
FC Nomme United U21 |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Flora Tallinn II |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Nomme JK Kalju II |
5 | -2 | 6 | |
| 5 |
Elva |
5 | 1 | 5 | |
| 6 |
Viimsi JK |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
JK Tallinna Kalev |
5 | -2 | 4 | |
| 8 |
Tallinna FC Ararat TTU |
6 | -15 | 2 | |
| 9 |
FC Maardu |
5 | -13 | 1 | |
| 10 |
Tallinna FC Levadia B |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
karl magi |
|
5 |
| 2 |
moses fofana |
|
4 |
| 3 |
kert tomingas |
|
3 |
| 4 |
roden vahe |
|
3 |
| 5 |
Johann Kore |
|
1 |
| 6 |
Artsemi Radomski |
|
1 |
| 7 |
james murage |
|
1 |
| 8 |
Benjamine Chisala |
|
1 |
FC Maardu
Đối đầu
Elva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu