Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
10:30
Interclube Luanda
CRD Libolo
02/05
10:30
Academica Do Lobito
Interclube Luanda
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
26 | 45 | 66 | |
| 2 |
Wiliete |
27 | 19 | 57 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
25 | 27 | 50 | |
| 4 |
Desportivo Huila |
26 | 5 | 39 | |
| 5 |
Bravos do Maquis |
26 | 5 | 38 | |
| 6 |
Interclube Luanda |
27 | 7 | 37 | |
| 7 |
Kabuscorp do Palanca |
27 | 2 | 35 | |
| 8 |
Estrela Clube 1 de Maio |
27 | -4 | 34 | |
| 9 |
Luanda CIty |
27 | -21 | 33 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
26 | -5 | 32 | |
| 11 |
Sagrada Esperanca |
25 | -5 | 32 | |
| 12 |
Academica Do Lobito |
26 | -2 | 32 | |
| 13 |
CD Sao Salvador |
27 | -7 | 30 | |
| 14 |
Recreativo do Libolo |
27 | -13 | 30 | |
| 15 |
Redonda |
27 | -31 | 19 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
26 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
14 | 24 | 37 | |
| 2 |
Wiliete |
13 | 9 | 28 | |
| 3 |
Desportivo Huila |
13 | 10 | 27 | |
| 4 |
Primeiro de Agosto |
11 | 14 | 24 | |
| 5 |
Bravos do Maquis |
12 | 7 | 24 | |
| 6 |
Interclube Luanda |
14 | 8 | 24 | |
| 7 |
Estrela Clube 1 de Maio |
14 | 7 | 24 | |
| 8 |
CD Sao Salvador |
13 | 3 | 22 | |
| 9 |
Luanda CIty |
14 | -7 | 21 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
14 | 0 | 21 | |
| 11 |
Sagrada Esperanca |
13 | 6 | 21 | |
| 12 |
Recreativo do Libolo |
13 | 1 | 21 | |
| 13 |
Kabuscorp do Palanca |
14 | 3 | 19 | |
| 14 |
Academica Do Lobito |
12 | 6 | 18 | |
| 15 |
Redonda |
14 | -13 | 14 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
13 | -8 | 9 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
12 | 21 | 29 | |
| 2 |
Wiliete |
14 | 10 | 29 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
14 | 13 | 26 | |
| 4 |
Kabuscorp do Palanca |
13 | -1 | 16 | |
| 5 |
Bravos do Maquis |
14 | -2 | 14 | |
| 6 |
Academica Do Lobito |
14 | -8 | 14 | |
| 7 |
Interclube Luanda |
13 | -1 | 13 | |
| 8 |
Desportivo Huila |
13 | -5 | 12 | |
| 9 |
Luanda CIty |
13 | -14 | 12 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
12 | -5 | 11 | |
| 11 |
Sagrada Esperanca |
12 | -11 | 11 | |
| 12 |
Estrela Clube 1 de Maio |
13 | -11 | 10 | |
| 13 |
Recreativo do Libolo |
14 | -14 | 9 | |
| 14 |
CD Sao Salvador |
14 | -10 | 8 | |
| 15 |
RSD Guelson FC |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
Redonda |
13 | -18 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
Không có dữ liệu
Interclube Luanda
Đối đầu
RSD Guelson FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu