Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

6.96

X

1.19

2

7.06

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Humaita AC

52%

Vasco AC

48%

3 Sút trúng đích 4

4

9

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

69’

73’

73’

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Humaita AC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vasco AC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Humaita AC

8

12

16

6

Vasco AC

7

-5

5

Thông tin trận đấu

Sân
Arena da Floresta
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Rio Branco, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Humaita AC

52%

Vasco AC

48%

3 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 9
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Humaita AC

45%

Vasco AC

55%

2 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Humaita AC

59%

Vasco AC

41%

1 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galvez AC

Galvez AC

8 9 17
2
Humaita AC

Humaita AC

8 12 16
3
Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

8 8 14
4
Rio Branco AC

Rio Branco AC

8 5 14
5
Independencia

Independencia

7 -2 7
6
Vasco AC

Vasco AC

7 -5 5
7
Senador Guiomard

Senador Guiomard

7 -5 5
8
Sao Francisco AC

Sao Francisco AC

7 -22 4

Semifinal

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

5 6 10
2
Humaita AC

Humaita AC

4 8 8
1
Galvez AC

Galvez AC

3 5 6
4
Rio Branco AC

Rio Branco AC

4 -4 4
6
Vasco AC

Vasco AC

3 -1 3
7
Senador Guiomard

Senador Guiomard

4 -4 2
5
Independencia

Independencia

4 -5 1
8
Sao Francisco AC

Sao Francisco AC

3 -8 1

Semifinal

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galvez AC

Galvez AC

5 4 11
4
Rio Branco AC

Rio Branco AC

4 9 10
2
Humaita AC

Humaita AC

4 4 8
5
Independencia

Independencia

3 3 6
3
Santa Cruz AC

Santa Cruz AC

3 2 4
7
Senador Guiomard

Senador Guiomard

3 -1 3
8
Sao Francisco AC

Sao Francisco AC

4 -14 3
6
Vasco AC

Vasco AC

4 -4 2

Semifinal

Degrade Team

Không có dữ liệu

Humaita AC

Đối đầu

Vasco AC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Humaita AC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vasco AC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.96
1.19
7.06
21
1.01
21
6.76
1.25
6.56
7
1.17
7.5
26
1.03
26
7.5
1.2
7.5
8.5
1.15
8.5
7.2
1.19
7.2
5.75
1.2
5.65
26
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 0.88
0 0.87
0 0.92
0 0.87
0 0.92
0 0.86
0 0.86
0 0.9
0 0.9
0 0.88
0 0.86
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 0.26
O 0.5 2.49
U 0.5 0.22
O 0.5 3.1
U 0.5 0.27
O 0.5 2.2
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 0.5 0.18
O 0.5 2.9
U 0.5 0.22
O 0.5 3.15
U 0.5 0.23
O 0.5 2.77
U 0.5 0.21
O 0.5 2.22
U 0.5 0.01
O 0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 13.5 1.37
O 13.5 0.53
U 14.5 0.78
O 14.5 0.93

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.