73’ nego matheus
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
1
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảnego matheus
nego matheus
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galvez AC |
8 | 9 | 17 | |
| 2 |
Humaita AC |
8 | 12 | 16 | |
| 3 |
Santa Cruz AC |
8 | 8 | 14 | |
| 4 |
Rio Branco AC |
8 | 5 | 14 | |
| 5 |
Independencia |
7 | -2 | 7 | |
| 6 |
Vasco AC |
7 | -5 | 5 | |
| 7 |
Senador Guiomard |
7 | -5 | 5 | |
| 8 |
Sao Francisco AC |
7 | -22 | 4 |
Semifinal
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Cruz AC |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Humaita AC |
4 | 8 | 8 | |
| 3 |
Galvez AC |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Rio Branco AC |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Vasco AC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Senador Guiomard |
4 | -4 | 2 | |
| 7 |
Independencia |
4 | -5 | 1 | |
| 8 |
Sao Francisco AC |
3 | -8 | 1 |
Semifinal
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galvez AC |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Rio Branco AC |
4 | 9 | 10 | |
| 3 |
Humaita AC |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Independencia |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
Santa Cruz AC |
3 | 2 | 4 | |
| 6 |
Senador Guiomard |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Sao Francisco AC |
4 | -14 | 3 | |
| 8 |
Vasco AC |
4 | -4 | 2 |
Semifinal
Degrade Team
Không có dữ liệu
Galvez AC
Đối đầu
Rio Branco AC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu