32’ Dies Janse
90’+5 Jorg Schreuders
Tỷ lệ kèo
1
2.32
X
3.4
2
2.45
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
5
12
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEtienne Vaessen
Soufiane Hetli
Nökkvi Þeyr Þórisson
Dies Janse
Dies Janse
Tyrese Noslin
Devon Koswal
Thom Van Bergen
Tyrone owusu
Brynjólfur Darri Willumsson
David van der Werff
Jochem Ritmeester Van De Kamp
Tyrone owusu
Jelani Seedorf
S. van Duijn
Jorg Schreuders
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark Schoonenberg |
|---|---|
|
|
4,200 |
|
|
Velsen, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:45
Groningen
Excelsior SBV
02/05
15:00
NEC Nijmegen
SC Telstar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
31 | 49 | 77 | |
| 2 |
Feyenoord |
31 | 23 | 58 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
31 | 24 | 55 | |
| 4 |
AFC Ajax |
31 | 22 | 54 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
31 | 19 | 54 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
31 | 7 | 49 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
31 | 4 | 47 | |
| 8 |
FC Utrecht |
31 | 8 | 44 | |
| 9 |
Groningen |
31 | 3 | 42 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
31 | -17 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
31 | 5 | 37 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
31 | -12 | 36 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
31 | -25 | 34 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
31 | -15 | 31 | |
| 15 |
Volendam |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
SC Telstar |
31 | -10 | 30 | |
| 17 |
NAC Breda |
31 | -23 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
31 | -45 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 28 | 38 | |
| 2 |
Feyenoord |
16 | 16 | 35 | |
| 4 |
AFC Ajax |
15 | 16 | 30 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
16 | 9 | 29 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
15 | 13 | 29 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
15 | 15 | 28 | |
| 8 |
FC Utrecht |
15 | 14 | 27 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
15 | 1 | 25 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
16 | 13 | 25 | |
| 15 |
Volendam |
15 | 4 | 23 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
15 | -5 | 22 | |
| 9 |
Groningen |
15 | 9 | 22 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
15 | -1 | 22 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
16 | 0 | 17 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -5 | 17 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -12 | 15 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
15 | 21 | 39 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
16 | 9 | 27 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
AFC Ajax |
16 | 6 | 24 | |
| 2 |
Feyenoord |
15 | 7 | 23 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
16 | -12 | 20 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
16 | -6 | 20 | |
| 9 |
Groningen |
16 | -6 | 20 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
15 | -5 | 18 | |
| 8 |
FC Utrecht |
16 | -6 | 17 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
15 | -13 | 14 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
16 | -11 | 14 | |
| 16 |
SC Telstar |
15 | -10 | 13 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
15 | -8 | 12 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
16 | -26 | 9 | |
| 15 |
Volendam |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
NAC Breda |
15 | -18 | 8 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
15 | -33 | 4 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
25 |
| 2 |
Mika Godts |
|
16 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Guus Til |
|
13 |
| 6 |
Ricardo Pepi |
|
13 |
| 7 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 8 |
Bryan Linssen |
|
11 |
| 9 |
Koen Kostons |
|
11 |
| 10 |
Mathis Suray |
|
11 |
SC Telstar
Đối đầu
Groningen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu