Czech Cup
Czech Republic
Thống kê mùa giải
Ghi bàn nhiều nhất
Jakub Svoboda
5
Kiến tạo nhiều nhất
Samuel Dancak
2
Đội ghi bàn nhiều nhất
Trinec
16
Đội phòng ngự tốt nhất
Uhersky Brod
0
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
153 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
0 |
|
Ngoại binh
|
0 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
|
|
Số bàn thắng trung bình
|
3.7 |
Danh hiệu vô địch
Đương kim vô địch
Sigma Olomouc
2
Nhiều danh hiệu nhất
Sparta Praha
8
Sắp diễn ra
Kết quả
finals
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucky Ezeh |
|
5 |
| 2 |
Jakub Svoboda |
|
5 |
| 3 |
Michal provod |
|
4 |
| 4 |
artur broz |
|
4 |
| 5 |
Jakub Rolinc |
|
4 |
| 6 |
Mick van Buren |
|
3 |
| 7 |
Jakub Heller |
|
3 |
| 8 |
Lukas zdrazil |
|
3 |
| 9 |
Rene Dedic |
|
3 |
| 10 |
Denis·Mayer |
|
3 |
Michal Jerabek
Ondřej Mihálik
Jakub Pira
Garang Mawien Kuol
michal malek
Dominik Janosek
Michal Sevcik
Marek Matocha
Daniel Kozel
Martin Rymarenko
Emmanuel Ayaosi
Matej Rynes
Alexandr Sojka
Tomáš Ladra
Karel Spáčil
Martin Vlachovsky
Matěj Vydra
Jan Kovařík
Filip Lehky
Tomas Brecka
Aziz Abdu Kayondo
Vladimír Darida
daniel grygar
Soune Daniel Soungole
Erik Otrisal
Ondrej Hapal