Jan Chramosta 53’

Ebrima Singhateh 80’

Ebrima Singhateh 102’

6’ suleiman emmanuel mubarak

90’+4 Youssoupha Mbodji

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.01

2

16.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baumit Jablonec

56%

Slavia Praha

44%

6 Sút trúng đích 7

2

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
suleiman emmanuel mubarak

suleiman emmanuel mubarak

46’

Youssoupha Mbodji

David Zima

Jan Chramosta

Jan Chramosta

53’
1-1

57’

Richard Sedláček

Nelson Okeke

63’
78’

Simion Michez

Samuel Isife

Lamin Jawo

Filip Zorvan

78’

Filip Zorvan

78’
Ebrima Singhateh

Ebrima Singhateh

80’
2-1
83’

Vasil Kušej

Klemen Mihelak

83’
89’

Youssoupha Mbodji

Lamin Jawo

89’
Kết thúc trận đấu
2-2

David Stepanek

Sebastian·Nebyla

91’
2-2
94’
Youssoupha Mbodji

Youssoupha Mbodji

Ebrima Singhateh

Ebrima Singhateh

102’
3-2

Ebrima Singhateh

102’
106’

Tomáš Holeš

Igoh Ogbu

Filip Novák

Daniel Soucek

107’

Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Střelnice
Sức chứa
6,108
Địa điểm
Jablonec, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

56%

Slavia Praha

44%

6 Sút trúng đích 7
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Baumit Jablonec

2

Slavia Praha

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

61%

Slavia Praha

39%

3 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Baumit Jablonec

0

Slavia Praha

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

51%

Slavia Praha

49%

3 Sút trúng đích 3
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Baumit Jablonec

2

Slavia Praha

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Czech Cup Đội bóng G
1
Lucky Ezeh

Lucky Ezeh

MFK Karvina 5
2
Jakub Svoboda

Jakub Svoboda

Unicov 5
3
Michal provod

Michal provod

FK Kraluv Dvur 4
4
artur broz

artur broz

FK Horni Redice 4
5
Jakub Rolinc

Jakub Rolinc

FK Nove Sady 4
6
Mick van Buren

Mick van Buren

Hradec Kralove 3
7
Jakub Heller

Jakub Heller

Frydek-Mistek 3
8
Lukas zdrazil

Lukas zdrazil

Hranice KUNZ 3
9
Rene Dedic

Rene Dedic

Trinec 3
10
Denis·Mayer

Denis·Mayer

Hlinsko 3

Baumit Jablonec

Đối đầu

Slavia Praha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.01
16.5
1.23
4.82
26.38
21
1.02
21
19
1.01
16.5
1.14
4.68
43.79
23
1.01
17
1.06
6.7
150
41
1.01
36
1.1
6.4
29
15
1.06
11.5
1.12
6
80
1.07
6.4
150
1.08
5.8
95
1.07
9.55
29
23
1.01
23

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.36
0 0.59
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.44
0 0.59
-0.5 0.75
+0.5 0.91
0 1.6
0 0.5
0 1.37
0 0.53
0 1.44
0 0.59
0 1.53
0 0.55
+0.25 4.5
-0.25 0.1
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 50
O 4.5 7.14
U 3.5 0.23
O 3.5 3.18
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.34
O 3.5 1.75
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 3.5 0.21
O 3.5 2.4
U 3.5 0.21
O 3.5 3.05
U 3.5 0.2
O 3.5 2.6
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 4.75 0.01
O 4.75 11.14

Xỉu

Tài

U 4 1.49
O 4 1.17
U 4.5 0.36
O 4.5 2
U 4.5 0.8
O 4.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.