Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjosh jones
Elliott Reeves
Ben Wynne
Jake Phillips
Luis bates
Osebi Abadaki
Alec Mudimu
rio dyer
Tom walters
Sam Snaith
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ground Cae-y-Castell |
|---|---|
|
|
1,164 |
|
|
Flint, Wales |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The New Saints |
22 | 40 | 53 | |
| 2 |
Connahs Quay Nomads FC |
22 | 23 | 47 | |
| 3 |
Pen-y-Bont FC |
22 | 5 | 38 | |
| 4 |
Caernarfon |
22 | 12 | 34 | |
| 5 |
Barry Town United |
22 | 8 | 30 | |
| 6 |
Colwyn Bay |
22 | 4 | 30 | |
| 7 |
UWIC Inter Cardiff |
22 | -3 | 28 | |
| 8 |
Briton Ferry Athletic |
22 | -8 | 25 | |
| 9 |
Haverfordwest County |
22 | -9 | 24 | |
| 10 |
Bala Town F.C. |
22 | -11 | 23 | |
| 11 |
Flint Town |
22 | -14 | 21 | |
| 12 |
Llanelli |
22 | -47 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The New Saints |
11 | 24 | 27 | |
| 2 |
Connahs Quay Nomads FC |
11 | 12 | 23 | |
| 3 |
Pen-y-Bont FC |
11 | 5 | 18 | |
| 4 |
Barry Town United |
11 | 11 | 17 | |
| 5 |
Colwyn Bay |
11 | 2 | 16 | |
| 6 |
Caernarfon |
11 | 5 | 15 | |
| 7 |
Haverfordwest County |
11 | 2 | 14 | |
| 8 |
UWIC Inter Cardiff |
11 | -6 | 13 | |
| 9 |
Bala Town F.C. |
11 | -5 | 11 | |
| 10 |
Flint Town |
11 | -7 | 11 | |
| 11 |
Briton Ferry Athletic |
11 | -9 | 9 | |
| 12 |
Llanelli |
11 | -17 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The New Saints |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Connahs Quay Nomads FC |
11 | 11 | 24 | |
| 3 |
Pen-y-Bont FC |
11 | 0 | 20 | |
| 4 |
Caernarfon |
11 | 7 | 19 | |
| 5 |
Briton Ferry Athletic |
11 | 1 | 16 | |
| 6 |
UWIC Inter Cardiff |
11 | 3 | 15 | |
| 7 |
Colwyn Bay |
11 | 2 | 14 | |
| 8 |
Barry Town United |
11 | -3 | 13 | |
| 9 |
Bala Town F.C. |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Haverfordwest County |
11 | -11 | 10 | |
| 11 |
Flint Town |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
Llanelli |
11 | -30 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan Williams |
|
26 |
| 2 |
Ryan Brobbell |
|
14 |
| 3 |
Rhys Hughes |
|
14 |
| 4 |
harry franklin |
|
13 |
| 5 |
jordan davies |
|
13 |
| 6 |
ben ahmun |
|
13 |
| 7 |
Tom walters |
|
12 |
| 8 |
James Crole |
|
11 |
| 9 |
noah daley |
|
11 |
| 10 |
Elliott Reeves |
|
11 |
Flint Town
Đối đầu
Briton Ferry Athletic
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu