45’+1 ben margetson

90’ ollie hulbert

Tỷ lệ kèo

1

1.6

X

4.05

2

4.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Caernarfon

52%

Barry Town United

48%

4 Sút trúng đích 7

6

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
46’
ben margetson

ben margetson

48’

Keston Davies

Dominic Smith

64’

zack clarke

adam davies

66’
66’

Keenan Pattern

dan barton

79’

daniel smith

owen gwyn ieuan

80’

Theo Wharton

phil mooney

82’

danny gosset

iwan lewis

83’

darren thomas

Brad Young

88’
0-2
90’
ollie hulbert

ollie hulbert

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Caernarfon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barry Town United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Caernarfon

22

12

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Oval
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Caernarfon, Wales

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Caernarfon

52%

Barry Town United

48%

4 Sút trúng đích 7
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Caernarfon

0

Barry Town United

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Caernarfon

41%

Barry Town United

59%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Caernarfon

63%

Barry Town United

37%

3 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Caernarfon

0

Barry Town United

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The New Saints

The New Saints

22 40 53
2
Connahs Quay Nomads FC

Connahs Quay Nomads FC

22 23 47
3
Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FC

22 5 38
4
Caernarfon

Caernarfon

22 12 34
5
Barry Town United

Barry Town United

22 8 30
6
Colwyn Bay

Colwyn Bay

22 4 30
7
UWIC Inter Cardiff

UWIC Inter Cardiff

22 -3 28
8
Briton Ferry Athletic

Briton Ferry Athletic

22 -8 25
9
Haverfordwest County

Haverfordwest County

22 -9 24
10
Bala Town F.C.

Bala Town F.C.

22 -11 23
11
Flint Town

Flint Town

22 -14 21
12
Llanelli

Llanelli

22 -47 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The New Saints

The New Saints

11 24 27
2
Connahs Quay Nomads FC

Connahs Quay Nomads FC

11 12 23
3
Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FC

11 5 18
4
Barry Town United

Barry Town United

11 11 17
5
Colwyn Bay

Colwyn Bay

11 2 16
6
Caernarfon

Caernarfon

11 5 15
7
Haverfordwest County

Haverfordwest County

11 2 14
8
UWIC Inter Cardiff

UWIC Inter Cardiff

11 -6 13
9
Bala Town F.C.

Bala Town F.C.

11 -5 11
10
Flint Town

Flint Town

11 -7 11
11
Briton Ferry Athletic

Briton Ferry Athletic

11 -9 9
12
Llanelli

Llanelli

11 -17 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The New Saints

The New Saints

11 16 26
2
Connahs Quay Nomads FC

Connahs Quay Nomads FC

11 11 24
3
Pen-y-Bont FC

Pen-y-Bont FC

11 0 20
4
Caernarfon

Caernarfon

11 7 19
5
Briton Ferry Athletic

Briton Ferry Athletic

11 1 16
6
UWIC Inter Cardiff

UWIC Inter Cardiff

11 3 15
7
Colwyn Bay

Colwyn Bay

11 2 14
8
Barry Town United

Barry Town United

11 -3 13
9
Bala Town F.C.

Bala Town F.C.

11 -6 12
10
Haverfordwest County

Haverfordwest County

11 -11 10
11
Flint Town

Flint Town

11 -7 10
12
Llanelli

Llanelli

11 -30 3
Welsh Premier League Đội bóng G
1
Jordan Williams

Jordan Williams

The New Saints 26
2
Ryan Brobbell

Ryan Brobbell

The New Saints 14
3
Rhys Hughes

Rhys Hughes

Connahs Quay Nomads FC 14
4
harry franklin

harry franklin

Connahs Quay Nomads FC 13
5
jordan davies

jordan davies

Colwyn Bay 13
6
ben ahmun

ben ahmun

Haverfordwest County 13
7
Tom walters

Tom walters

Briton Ferry Athletic 12
8
James Crole

James Crole

Pen-y-Bont FC 11
9
noah daley

noah daley

Pen-y-Bont FC 11
10
Elliott Reeves

Elliott Reeves

Flint Town 11

Caernarfon

Đối đầu

Barry Town United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Caernarfon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barry Town United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.6
4.05
4.35
29.81
5.36
1.19
34
5.5
1.14
1.6
4.05
4.35
1.67
3.85
4.2
19
4.2
1.2
1.66
3.8
3.9
1.8
3.1
4.33
1.65
3.8
4.4
30
4.9
1.17
1.66
3.8
3.9
14.6
5.05
1.17
33
5.5
1.15

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.82
-0.75 1.04
0 0.46
0 1.74
0 0.45
0 1.67
+0.75 0.81
-0.75 1.03
+0.75 0.85
-0.75 0.99
+0.75 0.85
-0.75 0.94
+0.5 0.65
-0.5 1.05
+0.75 0.85
-0.75 0.99
0 0.51
0 1.44
+0.5 3.93
-0.5 0.15

Xỉu

Tài

U 2.75 1.02
O 2.75 0.82
U 1.5 0.35
O 1.5 2.19
U 1.5 0.3
O 1.5 2.45
U 2.75 1.01
O 2.75 0.81
U 2.75 0.92
O 2.75 0.76
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.75 1.01
O 2.75 0.81
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.75 1
O 2.75 0.8
U 1.5 0.38
O 1.5 1.7
U 2.75 1.01
O 2.75 0.81
U 1.5 0.31
O 1.5 1.96
U 1.5 0.36
O 1.5 2

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.