Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Fjolnir |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Haukar Hafnarfjordur |
2 | 4 | 3 | |
| 4 |
Kormákur/Hvöt |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Dalvík/Reynir |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Throttur Vogum |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
KF Gardabaer |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Hviti Riddarinn |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Vikingur Olafsvik |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
UMF Selfoss |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Magni |
2 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fjolnir |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 3 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | 5 | 3 | |
| 4 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
KF Gardabaer |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Vikingur Olafsvik |
2 | -2 | 1 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 12 |
Magni |
0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Kormákur/Hvöt |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
UMF Selfoss |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Fjolnir |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 8 |
Dalvík/Reynir |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Throttur Vogum |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 | |
| 11 |
Vikingur Olafsvik |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Magni |
2 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Fjolnir
Đối đầu
Kormákur/Hvöt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu