Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
10:45
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede
03/05
08:30
Fortuna Sittard
Feyenoord
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
31 | 49 | 77 | |
| 2 |
Feyenoord |
31 | 23 | 58 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
30 | 24 | 54 | |
| 4 |
AFC Ajax |
31 | 21 | 54 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
31 | 7 | 49 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
31 | 4 | 47 | |
| 8 |
FC Utrecht |
30 | 13 | 44 | |
| 9 |
Groningen |
31 | 3 | 42 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
31 | -17 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
31 | 5 | 37 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
31 | -12 | 36 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
31 | -25 | 34 | |
| 14 |
SC Telstar |
31 | -10 | 30 | |
| 15 |
Volendam |
30 | -19 | 28 | |
| 16 |
Excelsior SBV |
30 | -20 | 28 | |
| 17 |
NAC Breda |
31 | -22 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
30 | -43 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 28 | 38 | |
| 2 |
Feyenoord |
16 | 16 | 35 | |
| 4 |
AFC Ajax |
15 | 16 | 30 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
15 | 13 | 29 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
16 | 9 | 29 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
15 | 15 | 28 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
15 | 9 | 28 | |
| 8 |
FC Utrecht |
15 | 14 | 27 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
15 | 1 | 25 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
16 | 13 | 25 | |
| 15 |
Volendam |
15 | 4 | 23 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
15 | -5 | 22 | |
| 9 |
Groningen |
15 | 9 | 22 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
15 | -1 | 22 | |
| 14 |
SC Telstar |
16 | 0 | 17 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
15 | -10 | 15 | |
| 16 |
Excelsior SBV |
15 | -7 | 14 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
15 | 21 | 39 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
15 | 9 | 26 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
AFC Ajax |
16 | 5 | 24 | |
| 2 |
Feyenoord |
15 | 7 | 23 | |
| 10 |
Sparta Rotterdam |
16 | -12 | 20 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
16 | -6 | 20 | |
| 9 |
Groningen |
16 | -6 | 20 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
15 | -5 | 18 | |
| 8 |
FC Utrecht |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
Excelsior SBV |
15 | -13 | 14 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SC Telstar |
15 | -10 | 13 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
15 | -8 | 12 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
16 | -26 | 9 | |
| 17 |
NAC Breda |
15 | -18 | 8 | |
| 15 |
Volendam |
15 | -23 | 5 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
15 | -33 | 4 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
25 |
| 2 |
Mika Godts |
|
15 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Guus Til |
|
13 |
| 6 |
Ricardo Pepi |
|
13 |
| 7 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 8 |
Koen Kostons |
|
11 |
| 9 |
Mathis Suray |
|
11 |
| 10 |
Tobias Lauritsen |
|
11 |
AZ Alkmaar
Đối đầu
Feyenoord
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu