Kiểm soát bóng
Xem tất cả31%
69%
6
4
1
0
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
Danny Makkelie
Netherlands
|
|
Stadion Galgenwaard |
|---|---|
|
|
23,750 |
|
|
Utrecht, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
10/05
10:45
AFC Ajax
FC Utrecht
10/05
10:45
AFC Ajax
FC Utrecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
31%
69%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
21%
79%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
32 | 49 | 78 | |
| 2 |
Feyenoord |
31 | 23 | 58 | |
| 3 |
NEC Nijmegen |
32 | 24 | 56 | |
| 4 |
AFC Ajax |
32 | 22 | 55 | |
| 5 |
FC Twente Enschede |
31 | 19 | 54 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
31 | 7 | 49 | |
| 7 |
SC Heerenveen |
31 | 4 | 47 | |
| 8 |
FC Utrecht |
32 | 10 | 47 | |
| 9 |
Sparta Rotterdam |
31 | -17 | 42 | |
| 10 |
Groningen |
32 | 2 | 42 | |
| 11 |
Go Ahead Eagles |
31 | 5 | 37 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
31 | -12 | 36 | |
| 13 |
PEC Zwolle |
31 | -25 | 34 | |
| 14 |
Excelsior SBV |
32 | -14 | 34 | |
| 15 |
Volendam |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
SC Telstar |
32 | -10 | 31 | |
| 17 |
NAC Breda |
32 | -25 | 25 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
31 | -45 | 19 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 28 | 38 | |
| 2 |
Feyenoord |
16 | 16 | 35 | |
| 3 |
AFC Ajax |
16 | 16 | 31 | |
| 4 |
FC Utrecht |
16 | 16 | 30 | |
| 5 |
NEC Nijmegen |
16 | 15 | 29 | |
| 6 |
FC Twente Enschede |
16 | 9 | 29 | |
| 7 |
AZ Alkmaar |
15 | 13 | 29 | |
| 8 |
SC Heerenveen |
16 | 9 | 29 | |
| 9 |
Go Ahead Eagles |
16 | 13 | 25 | |
| 10 |
PEC Zwolle |
15 | 1 | 25 | |
| 11 |
Volendam |
15 | 4 | 23 | |
| 12 |
Sparta Rotterdam |
15 | -5 | 22 | |
| 13 |
Groningen |
16 | 8 | 22 | |
| 14 |
Fortuna Sittard |
15 | -1 | 22 | |
| 15 |
Excelsior SBV |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
SC Telstar |
16 | 0 | 17 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -5 | 17 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
16 | -12 | 15 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PSV Eindhoven |
16 | 21 | 40 | |
| 2 |
NEC Nijmegen |
16 | 9 | 27 | |
| 3 |
FC Twente Enschede |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
AFC Ajax |
16 | 6 | 24 | |
| 5 |
Feyenoord |
15 | 7 | 23 | |
| 6 |
AZ Alkmaar |
16 | -6 | 20 | |
| 7 |
Sparta Rotterdam |
16 | -12 | 20 | |
| 8 |
Groningen |
16 | -6 | 20 | |
| 9 |
SC Heerenveen |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
FC Utrecht |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Excelsior SBV |
16 | -12 | 17 | |
| 12 |
Fortuna Sittard |
16 | -11 | 14 | |
| 13 |
SC Telstar |
16 | -10 | 14 | |
| 14 |
Go Ahead Eagles |
15 | -8 | 12 | |
| 15 |
PEC Zwolle |
16 | -26 | 9 | |
| 16 |
Volendam |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
NAC Breda |
16 | -20 | 8 | |
| 18 |
Heracles Almelo |
15 | -33 | 4 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayase Ueda |
|
25 |
| 2 |
Mika Godts |
|
17 |
| 3 |
Ismael Saibari |
|
15 |
| 4 |
Troy Parrott |
|
15 |
| 5 |
Ricardo Pepi |
|
14 |
| 6 |
Guus Til |
|
13 |
| 7 |
Jacob Trenskow |
|
12 |
| 8 |
Bryan Linssen |
|
11 |
| 9 |
Koen Kostons |
|
11 |
| 10 |
Mathis Suray |
|
11 |
FC Utrecht
Đối đầu
AFC Ajax
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu