Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
6
3
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Youssef El Arabi
CJ Egan-Riley
Arthur Vermeeren
Fabien Centonze
Bilal Nadir
Igor Paixão
Junior Mwanga
Sékou Doucouré
Fabien Centonze
Michael Murillo
Facundo Medina
Dehmaine Tabibou
Bilal Nadir
Rémy Cabella
Dehmaine Tabibou
Matt O'Riley
Pierre-Emerick Aubameyang
Johann Lepenant
Junior Mwanga
Amine Gouiri
Mason Greenwood
Bahereba Guirassy
Youssef El Arabi
Rémy Cabella
Bahereba Guirassy
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Orange Vélodrome |
|---|---|
|
|
67,394 |
|
|
Marseille, France |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
Nantes
Marseille
02/05
09:00
Nantes
Marseille
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
30 | 43 | 69 | |
| 2 |
RC Lens |
30 | 28 | 63 | |
| 3 |
LOSC Lille |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
Lyon |
31 | 16 | 57 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
31 | 12 | 56 | |
| 6 |
Marseille |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
AS Monaco |
31 | 7 | 51 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
30 | 10 | 46 | |
| 9 |
Lorient |
31 | -5 | 41 | |
| 10 |
Toulouse FC |
31 | -1 | 38 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
30 | -6 | 38 | |
| 12 |
Paris FC |
31 | -7 | 38 | |
| 13 |
Angers SCO |
31 | -17 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
31 | -13 | 31 | |
| 15 |
OGC Nice |
31 | -22 | 30 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
31 | -15 | 25 | |
| 17 |
FC Nantes |
31 | -25 | 20 | |
| 18 |
Metz |
31 | -39 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 28 | 37 | |
| 4 |
Lyon |
15 | 14 | 34 | |
| 6 |
Marseille |
16 | 19 | 34 | |
| 7 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
16 | 12 | 31 | |
| 9 |
Lorient |
16 | 8 | 30 | |
| 3 |
LOSC Lille |
15 | 9 | 28 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | 11 | 27 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
15 | 6 | 25 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
16 | 3 | 23 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -2 | 22 | |
| 10 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 21 | |
| 12 |
Paris FC |
15 | -4 | 19 | |
| 15 |
OGC Nice |
15 | -8 | 18 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -2 | 16 | |
| 18 |
Metz |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
FC Nantes |
15 | -12 | 9 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 15 | 32 | |
| 3 |
LOSC Lille |
16 | 7 | 29 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
15 | 0 | 25 | |
| 2 |
RC Lens |
15 | 5 | 24 | |
| 4 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Marseille |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
AS Monaco |
15 | -4 | 19 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 10 |
Toulouse FC |
15 | -1 | 17 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Angers SCO |
15 | -15 | 12 | |
| 15 |
OGC Nice |
16 | -14 | 12 | |
| 9 |
Lorient |
15 | -13 | 11 | |
| 17 |
FC Nantes |
16 | -13 | 11 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
16 | -13 | 9 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
15 | -16 | 8 | |
| 18 |
Metz |
16 | -27 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
18 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 5 |
Folarin Balogun |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Florian Thauvin |
|
10 |
Marseille
Đối đầu
FC Nantes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu