Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Horsens Reserve
Viborg Reserve
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg Reserve |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Randers FC Reserve |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Aarhus AGF Reserve |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Midtjylland Reserve |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Esbjerg FB Reserve |
5 | -5 | 7 | |
| 6 |
Odense BK Reserve |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Kobenhavn Reserve |
2 | 4 | 4 | |
| 8 |
Fredericia Reserve |
4 | -4 | 4 | |
| 9 |
Horsens Reserve |
2 | 3 | 3 | |
| 10 |
FC Nordsjaelland Reserve |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
Aalborg BK Reserve |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Brondby IF Reserve |
3 | -4 | 3 | |
| 13 |
Sonderjyske Reserve |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Vejle Reserve |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Silkeborg IF Reserve |
3 | -3 | 2 | |
| 16 |
Lyngby Reserve |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Randers FC Reserve |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
Viborg Reserve |
4 | -2 | 5 | |
| 3 |
Odense BK Reserve |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Kobenhavn Reserve |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Aarhus AGF Reserve |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Midtjylland Reserve |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Fredericia Reserve |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Aalborg BK Reserve |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Sonderjyske Reserve |
3 | -3 | 2 | |
| 10 |
Vejle Reserve |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Silkeborg IF Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Esbjerg FB Reserve |
2 | -8 | 0 | |
| 13 |
Horsens Reserve |
0 | 0 | 0 | |
| 14 |
FC Nordsjaelland Reserve |
0 | 0 | 0 |
|
| 15 |
Brondby IF Reserve |
1 | -2 | 0 | |
| 16 |
Lyngby Reserve |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esbjerg FB Reserve |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Viborg Reserve |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Aarhus AGF Reserve |
3 | 6 | 6 | |
| 4 |
Randers FC Reserve |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Midtjylland Reserve |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Horsens Reserve |
2 | 3 | 3 | |
| 7 |
FC Nordsjaelland Reserve |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Brondby IF Reserve |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Odense BK Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Fredericia Reserve |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Sonderjyske Reserve |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Vejle Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Silkeborg IF Reserve |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Lyngby Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 15 |
Kobenhavn Reserve |
0 | 0 | 0 |
|
| 16 |
Aalborg BK Reserve |
2 | -4 | 0 |
Không có dữ liệu
Esbjerg FB Reserve
Đối đầu
Viborg Reserve
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu