Đối đầu
Xem tất cả
0 - 4
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/04
07:00
Horsens Reserve
Viborg Reserve
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg Reserve |
6 | 3 | 11 | |
| 2 |
Midtjylland Reserve |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Randers FC Reserve |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Esbjerg FB Reserve |
5 | -5 | 7 | |
| 5 |
Aarhus AGF Reserve |
3 | 6 | 6 | |
| 6 |
Odense BK Reserve |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Fredericia Reserve |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Kobenhavn Reserve |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Horsens Reserve |
2 | 3 | 3 | |
| 10 |
FC Nordsjaelland Reserve |
1 | 2 | 3 | |
| 11 |
Aalborg BK Reserve |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Brondby IF Reserve |
3 | -4 | 3 | |
| 13 |
Sonderjyske Reserve |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Vejle Reserve |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Silkeborg IF Reserve |
2 | -3 | 1 | |
| 16 |
Lyngby Reserve |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg Reserve |
4 | -2 | 5 | |
| 2 |
Odense BK Reserve |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Aalborg BK Reserve |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Randers FC Reserve |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Midtjylland Reserve |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Aarhus AGF Reserve |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Fredericia Reserve |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Kobenhavn Reserve |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Sonderjyske Reserve |
3 | -3 | 2 | |
| 10 |
Silkeborg IF Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Vejle Reserve |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Lyngby Reserve |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Esbjerg FB Reserve |
2 | -8 | 0 | |
| 14 |
Horsens Reserve |
0 | 0 | 0 | |
| 15 |
FC Nordsjaelland Reserve |
0 | 0 | 0 |
|
| 16 |
Brondby IF Reserve |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esbjerg FB Reserve |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Viborg Reserve |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland Reserve |
2 | 3 | 4 | |
| 4 |
Randers FC Reserve |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Horsens Reserve |
2 | 3 | 3 | |
| 6 |
Aarhus AGF Reserve |
2 | 4 | 3 | |
| 7 |
FC Nordsjaelland Reserve |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Brondby IF Reserve |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Odense BK Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Sonderjyske Reserve |
3 | -3 | 1 | |
| 11 |
Vejle Reserve |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Fredericia Reserve |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kobenhavn Reserve |
0 | 0 | 0 |
|
| 14 |
Silkeborg IF Reserve |
1 | -3 | 0 | |
| 15 |
Aalborg BK Reserve |
1 | -3 | 0 | |
| 16 |
Lyngby Reserve |
0 | 0 | 0 |
|
Không có dữ liệu
Esbjerg FB Reserve
Đối đầu
Horsens Reserve
Danish Reserves League
Đối đầu
Danish Reserves League
Danish Reserves League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu