Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JK Welco Elekter |
10 | 17 | 22 | |
| 2 |
Viimsi JK |
10 | 11 | 20 | |
| 3 |
Flora Tallinn II |
9 | 8 | 18 | |
| 4 |
JK Tallinna Kalev |
10 | 2 | 14 | |
| 5 |
FC Nomme United U21 |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Elva |
10 | 1 | 14 | |
| 7 |
Nomme JK Kalju II |
10 | -8 | 13 | |
| 8 |
Tallinna FC Ararat TTU |
10 | -12 | 9 | |
| 9 |
FC Maardu |
10 | -14 | 9 | |
| 10 |
Tallinna FC Levadia B |
10 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viimsi JK |
6 | 7 | 13 | |
| 2 |
Flora Tallinn II |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
JK Welco Elekter |
4 | 8 | 10 | |
| 4 |
JK Tallinna Kalev |
5 | 4 | 10 | |
| 5 |
Elva |
5 | 0 | 9 | |
| 6 |
FC Maardu |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Nomme JK Kalju II |
5 | -6 | 7 | |
| 8 |
Tallinna FC Ararat TTU |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Tallinna FC Levadia B |
5 | -1 | 6 | |
| 10 |
FC Nomme United U21 |
4 | -2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JK Welco Elekter |
6 | 9 | 12 | |
| 2 |
FC Nomme United U21 |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
Viimsi JK |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Flora Tallinn II |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Nomme JK Kalju II |
5 | -2 | 6 | |
| 6 |
Elva |
5 | 1 | 5 | |
| 7 |
JK Tallinna Kalev |
5 | -2 | 4 | |
| 8 |
Tallinna FC Ararat TTU |
6 | -15 | 2 | |
| 9 |
FC Maardu |
5 | -13 | 1 | |
| 10 |
Tallinna FC Levadia B |
5 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
karl magi |
|
5 |
| 2 |
moses fofana |
|
5 |
| 3 |
kert tomingas |
|
3 |
| 4 |
roden vahe |
|
3 |
| 5 |
Johann Kore |
|
1 |
| 6 |
Artsemi Radomski |
|
1 |
| 7 |
james murage |
|
1 |
| 8 |
Benjamine Chisala |
|
1 |
| 9 |
Robert Lehtmets |
|
1 |
Elva
Đối đầu
JK Welco Elekter
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu