Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảkristijan radunovic
Stefan·Golubovic
stefan golubovic
Petar Pavlicevic
Stefan Vico
Vitinho
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 1
3 - 1
3 - 0
1 - 0
0 - 0
1 - 0
3 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 3
1 - 2
0 - 1
4 - 1
0 - 1
0 - 1
1 - 3
1 - 1
3 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Tuško Polje |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Podgorica, Montenegro |
Trận đấu tiếp theo
10/05
12:00
Decic Tuzi
Jezero Plav
10/05
12:00
Mornar
Bokelj Kotor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
32 | 23 | 65 | |
| 2 |
Mornar |
32 | 20 | 63 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
32 | 0 | 48 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
32 | 8 | 46 | |
| 5 |
FK Buducnost Podgorica |
32 | 0 | 42 | |
| 6 |
Arsenal Tivat |
32 | -5 | 42 | |
| 7 |
Jezero Plav |
32 | -3 | 40 | |
| 8 |
FK Mladost DG |
32 | -8 | 39 | |
| 9 |
Bokelj Kotor |
32 | -13 | 29 | |
| 10 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
32 | -22 | 28 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
16 | 20 | 38 | |
| 2 |
Mornar |
16 | 19 | 37 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
16 | 6 | 28 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
16 | 11 | 27 | |
| 5 |
Arsenal Tivat |
16 | 5 | 26 | |
| 6 |
FK Buducnost Podgorica |
16 | 5 | 25 | |
| 7 |
FK Mladost DG |
16 | 4 | 24 | |
| 8 |
Jezero Plav |
16 | 4 | 23 | |
| 9 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
16 | -6 | 16 | |
| 10 |
Bokelj Kotor |
16 | -6 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
16 | 3 | 27 | |
| 2 |
Mornar |
16 | 1 | 26 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
16 | -6 | 20 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
16 | -3 | 19 | |
| 5 |
FK Buducnost Podgorica |
16 | -5 | 17 | |
| 6 |
Jezero Plav |
16 | -7 | 17 | |
| 7 |
Arsenal Tivat |
16 | -10 | 16 | |
| 8 |
Bokelj Kotor |
16 | -7 | 16 | |
| 9 |
FK Mladost DG |
16 | -12 | 15 | |
| 10 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
16 | -16 | 12 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Balsa·Sekulic |
|
15 |
| 2 |
Djordje Maksimovic |
|
12 |
| 3 |
Vasilije Cavor |
|
9 |
| 4 |
Milivoje Raičević |
|
8 |
| 5 |
Adnan Basic |
|
8 |
| 6 |
Stefan Denković |
|
8 |
| 7 |
Andrija·Raznatovic |
|
7 |
| 8 |
kovinic nedeljko |
|
7 |
| 9 |
trimror selimi |
|
7 |
| 10 |
Savo arambasic |
|
7 |
Decic Tuzi
Đối đầu
Bokelj Kotor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu