1 2

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

19.5

X

9.1

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bokelj Kotor

41%

Mornar

59%

2 Sút trúng đích 4

4

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’

32’

52’

Saleta Kordic

Igor Pocek

61’
65’

Yann Michael Yao

Darko Zorić

66’

Bogdan Stamenković

71’
76’

marko djurisic

Sinisa skrijelj

Velizar Janketić

79’
0-2
80’

80’

Phạt đền

82’
1-2

88’
Kết thúc trận đấu
1-2
90’

Petar Vukcevic

Stefan Denković

Đối đầu

Xem tất cả
Bokelj Kotor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mornar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Mornar

32

20

63

9

Bokelj Kotor

32

-13

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion pod Vrmcem
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Kotor, Montenegro

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bokelj Kotor

41%

Mornar

59%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bokelj Kotor

1

Mornar

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bokelj Kotor

43%

Mornar

57%

0 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Bokelj Kotor

0

Mornar

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bokelj Kotor

39%

Mornar

61%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bokelj Kotor

1

Mornar

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Sutjeska Niksic

FK Sutjeska Niksic

32 23 65
2
Mornar

Mornar

32 20 63
3
Decic Tuzi

Decic Tuzi

32 0 48
4
OFK Petrovac

OFK Petrovac

32 8 46
5
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

32 0 42
6
Arsenal Tivat

Arsenal Tivat

32 -5 42
7
Jezero Plav

Jezero Plav

32 -3 40
8
FK Mladost DG

FK Mladost DG

32 -8 39
9
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

32 -13 29
10
Jedinstvo Bijelo Polje

Jedinstvo Bijelo Polje

32 -22 28
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Sutjeska Niksic

FK Sutjeska Niksic

16 20 38
2
Mornar

Mornar

16 19 37
3
Decic Tuzi

Decic Tuzi

16 6 28
4
OFK Petrovac

OFK Petrovac

16 11 27
5
Arsenal Tivat

Arsenal Tivat

16 5 26
6
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

16 5 25
7
FK Mladost DG

FK Mladost DG

16 4 24
8
Jezero Plav

Jezero Plav

16 4 23
9
Jedinstvo Bijelo Polje

Jedinstvo Bijelo Polje

16 -6 16
10
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

16 -6 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Sutjeska Niksic

FK Sutjeska Niksic

16 3 27
2
Mornar

Mornar

16 1 26
3
Decic Tuzi

Decic Tuzi

16 -6 20
4
OFK Petrovac

OFK Petrovac

16 -3 19
5
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

16 -5 17
6
Jezero Plav

Jezero Plav

16 -7 17
7
Arsenal Tivat

Arsenal Tivat

16 -10 16
8
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

16 -7 16
9
FK Mladost DG

FK Mladost DG

16 -12 15
10
Jedinstvo Bijelo Polje

Jedinstvo Bijelo Polje

16 -16 12
Montenegro First League Đội bóng G
1
Balsa·Sekulic

Balsa·Sekulic

Mornar 15
2
Djordje Maksimovic

Djordje Maksimovic

Jezero Plav 12
3
Vasilije Cavor

Vasilije Cavor

FK Sutjeska Niksic 9
4
Milivoje Raičević

Milivoje Raičević

Jezero Plav 8
5
Adnan Basic

Adnan Basic

OFK Petrovac 8
6
Stefan Denković

Stefan Denković

Mornar 8
7
Andrija·Raznatovic

Andrija·Raznatovic

FK Sutjeska Niksic 7
8
kovinic nedeljko

kovinic nedeljko

Arsenal Tivat 7
9
trimror selimi

trimror selimi

Decic Tuzi 7
10
Savo arambasic

Savo arambasic

OFK Petrovac 7

Bokelj Kotor

Đối đầu

Mornar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bokelj Kotor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mornar
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.5
9.1
1.01
3.66
2.99
2.16
126
29
1
19.5
9.1
1.01
100
6.45
1.06
51
11
1.02
28
3.8
1.17
3.5
2.95
2
151
91
1.01
20
9.1
1.01
3.5
3.1
2.05
100
11
1.04
150
6.2
1.02
110
5.5
1.03
10.8
4.88
1.13
47
6
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.9
-0.25 0.99
+0.25 0.83
0 0.9
0 0.9
0 0.81
0 0.89
0 1.02
0 0.74
0 0.96
0 0.75
-0.25 0.98
+0.25 0.75
0 0.86
0 0.9
0 0.84
0 0.96
0 0.85
0 0.89
0 0.84
0 0.81

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 2.85
U 2.25 0.79
O 2.25 1.05
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.06
O 3.5 2.77
U 3.5 0.19
O 3.5 2.68
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 3.5 0.1
O 3.5 2.6
U 2.25 0.81
O 2.25 0.97
U 3.5 0.1
O 3.5 4.25
U 3.5 0.01
O 3.5 7.14
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 3.5 0.04
O 3.5 3.57
U 3.5 0.26
O 3.5 2.3

Xỉu

Tài

U 10.5 0.36
O 10.5 2
U 11.5 0.73
O 11.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.