chedly kacem 74’

Youssef mosrati 94’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.02

X

19

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CS.Hammam-Lif

56%

Croissant Msaken

44%

7

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

6’
1-0

8’
1-0
46’

49’

52’
59’

61’

73’

chedly kacem

chedly kacem

74’
2-0

74’
Kết thúc trận đấu
3-0
Youssef mosrati

Youssef mosrati

94’
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
CS.Hammam-Lif
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Croissant Msaken
0 Trận thắng 0%
CS.Hammam-Lif

3 - 0

Croissant Msaken
CS.Hammam-Lif

0 - 0

Croissant Msaken

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CS.Hammam-Lif

56%

Croissant Msaken

44%

7 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CS.Hammam-Lif

55%

Croissant Msaken

45%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CS.Hammam-Lif

57%

Croissant Msaken

43%

3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

CS.Hammam-Lif

Đối đầu

Croissant Msaken

Chủ nhà
This league

Tunisian Professional League 2

FT

15/11
FT

Megrine

Megrine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 1
0 0

16/02
FT

Bouselem

Bouselem

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 3
4 4

05/04
FT

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

2 0
0 4

29/03
FT

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

AS Agareb

AS Agareb

1 0
6 3

13/04
FT

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Megrine

Megrine

3 0
5 5

13/04
Unknown

Kalaa Sport

Kalaa Sport

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

17/05
Unknown

SC Moknine

SC Moknine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 0

01/11
Unknown

AS Agareb

AS Agareb

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

07/11
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

7 0

11/10
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Bouselem

Bouselem

1 0

30/04
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Megrine

Megrine

0 0

04/10
Unknown

BS Bouhajla

BS Bouhajla

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

13/12
Unknown

Megrine

Megrine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 0

27/04
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

2 0

24/03
Unknown

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

2 3

29/12
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

0 0

30/09
Unknown

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 0

09/03
Unknown

A.S Ariana

A.S Ariana

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

Đối đầu

CS.Hammam-Lif
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Croissant Msaken
0 Trận thắng 0%

Tunisian Professional League 2

FT

Tunisian Professional League 2

FT

13/12
FT

Chebba

Chebba

Croissant Msaken

Croissant Msaken

0 0
4 11

24/05
Unknown

AS Marsa

AS Marsa

Croissant Msaken

Croissant Msaken

2 0

20/09
Unknown

Croissant Msaken

Croissant Msaken

Megrine

Megrine

2 1

05/05
Unknown

Megrine

Megrine

Croissant Msaken

Croissant Msaken

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.02
19
51
1.02
8.43
100
1.4
3.6
7.5
1.02
17
126
1.07
8
26
1.02
14
100
1.05
8.8
17.2
1.42
3.8
7.5
1.07
8.25
30.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.7
-0.25 1.1
+1 0.75
-1 0.99
+0.25 0.67
-0.25 1.12
+0.25 0.64
-0.25 1.13

Xỉu

Tài

U 2.5 0.72
O 2.5 1.07
U 1.75 0.92
O 1.75 0.73
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2.25 1
O 2.25 0.79
U 2.5 0.22
O 2.5 2.8
U 2.5 0.77
O 2.5 1.01
U 2.5 0.71
O 2.5 1.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.