Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

34

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bouselem

52%

CS.Hammam-Lif

48%

2 Sút trúng đích 5

4

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

40’
42’

43’
0-1
53’

0-2
71’

72’
0-3
76’

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Bouselem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CS.Hammam-Lif
2 Trận thắng 100%
Bouselem

0 - 3

CS.Hammam-Lif
Bouselem

1 - 0

CS.Hammam-Lif

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bouselem

52%

CS.Hammam-Lif

48%

2 Sút trúng đích 5
4 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bouselem

58%

CS.Hammam-Lif

42%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bouselem

46%

CS.Hammam-Lif

54%

2 Sút trúng đích 5

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bouselem

Đối đầu

CS.Hammam-Lif

Chủ nhà
This league

Tunisian Professional League 2

FT

Đối đầu

Bouselem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CS.Hammam-Lif
2 Trận thắng 100%

Tunisian Professional League 2

FT

16/02
FT

Bouselem

Bouselem

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 3
4 4

11/10
Unknown

Bouselem

Bouselem

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 0

Tunisian Professional League 2

FT

15/11
FT

Megrine

Megrine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 1
0 0

16/02
FT

Bouselem

Bouselem

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 3
4 4

05/04
FT

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

2 0
0 4

29/03
FT

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

AS Agareb

AS Agareb

1 0
6 3

13/04
FT

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Megrine

Megrine

3 0
5 5

13/04
Unknown

Kalaa Sport

Kalaa Sport

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

17/05
Unknown

SC Moknine

SC Moknine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 0

01/11
Unknown

AS Agareb

AS Agareb

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

07/11
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

7 0

30/04
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Megrine

Megrine

0 0

04/10
Unknown

BS Bouhajla

BS Bouhajla

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

13/12
Unknown

Megrine

Megrine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 0

27/04
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

2 0

24/03
Unknown

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

2 3

29/12
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

0 0

30/09
Unknown

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 0

09/03
Unknown

A.S Ariana

A.S Ariana

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
34
1
3.4
2.79
2.13
3.6
2.85
2.11
91
34
1.01
151
151
1.01
56
12
1
35
7
1.09
19.5
7.65
1.08
67
41
1.01
3.4
2.79
2.13
30.51
7.02
1.08

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.67
+0.25 1.15
-0.25 0.98
+0.25 0.84
-0.25 0.63
+0.25 1.17
0 2.32
0 0.25
0 2.31
0 0.26
-0.25 0.99
+0.25 0.85
-0.25 0.61
+0.25 1.19

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 1.75 0.87
O 1.75 0.93
U 1.75 0.87
O 1.75 0.8
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 2.5 0.69
O 2.5 1.13
U 3.5 0.11
O 3.5 3.8
U 3.5 0.09
O 3.5 3.44
U 3.5 0.15
O 3.5 3.37
U 1.75 0.88
O 1.75 0.94
U 2.5 0.53
O 2.5 1.36

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.