Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
1
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fumeirão |
|---|---|
|
|
17,000 |
|
|
Arapiraca, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CRB AL |
5 | 4 | 13 | |
| 2 |
Centro Sportivo Alagoano |
5 | 6 | 11 | |
| 3 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 5 | 11 | |
| 4 |
Murici |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
CS Esportivo AL |
5 | -1 | 4 | |
| 6 |
SC Penedense |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
Cruzeiro Arapiraca |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
Coruripe Al |
5 | -6 | 2 |
Post season qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CRB AL |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Centro Sportivo Alagoano |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Murici |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
SC Penedense |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
Coruripe Al |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
CS Esportivo AL |
2 | -2 | 0 | |
| 8 |
Cruzeiro Arapiraca |
2 | -4 | 0 |
Post season qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
CRB AL |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Centro Sportivo Alagoano |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Murici |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
CS Esportivo AL |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Cruzeiro Arapiraca |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
SC Penedense |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Coruripe Al |
3 | -6 | 0 |
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikael |
|
7 |
| 2 |
bruno alex |
|
5 |
| 3 |
Jociel Ferreira da Silva |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Guimaraes Dos Santos |
|
3 |
| 5 |
Douglas Baggio |
|
3 |
| 6 |
Lucas Silva Leite Santana |
|
2 |
| 7 |
Gustavo Ramos |
|
2 |
| 8 |
Hector Ariel Bustamante |
|
2 |
| 9 |
Leonardo de Oliveira Clemente Marins |
|
2 |
| 10 |
Eduardo Leite Oliveira |
|
1 |
Cruzeiro Arapiraca
Đối đầu
Murici
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu