Pedro Lucas Silva Santos 36’
Ruan Francisco Silva 66’
80’ Gabriel Guimaraes Dos Santos
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
5
15
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPedro Lucas Silva Santos
Ruan Francisco Silva
Gabriel Guimaraes Dos Santos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fumeirão |
|---|---|
|
|
17,000 |
|
|
Arapiraca, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
29%
71%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CRB AL |
5 | 4 | 13 | |
| 2 |
Centro Sportivo Alagoano |
5 | 6 | 11 | |
| 3 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 5 | 11 | |
| 4 |
Murici |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
CS Esportivo AL |
5 | -1 | 4 | |
| 6 |
SC Penedense |
5 | -4 | 4 | |
| 7 |
Cruzeiro Arapiraca |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
Coruripe Al |
5 | -6 | 2 |
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CRB AL |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Centro Sportivo Alagoano |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 2 | 5 | |
| 4 |
Murici |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
SC Penedense |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
Coruripe Al |
2 | 0 | 2 | |
| 7 |
CS Esportivo AL |
2 | -2 | 0 | |
| 8 |
Cruzeiro Arapiraca |
2 | -4 | 0 |
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
CRB AL |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Centro Sportivo Alagoano |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Murici |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
CS Esportivo AL |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Cruzeiro Arapiraca |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
SC Penedense |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Coruripe Al |
3 | -6 | 0 |
Post season qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikael |
|
7 |
| 2 |
bruno alex |
|
5 |
| 3 |
Jociel Ferreira da Silva |
|
3 |
| 4 |
Gabriel Guimaraes Dos Santos |
|
3 |
| 5 |
Douglas Baggio |
|
3 |
| 6 |
Lucas Silva Leite Santana |
|
2 |
| 7 |
Gustavo Ramos |
|
2 |
| 8 |
Hector Ariel Bustamante |
|
2 |
| 9 |
Leonardo de Oliveira Clemente Marins |
|
2 |
| 10 |
Eduardo Leite Oliveira |
|
1 |
Cruzeiro Arapiraca
Đối đầu
Coruripe Al
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu