1 2

Fulltime

45’ aymen jemai

48’ aymen jemai

Tỷ lệ kèo

1

1.45

X

4

2

5.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
1-0

35’
1-0
1-1
45’
aymen jemai

aymen jemai

1-1
48’
aymen jemai

aymen jemai

63’

65’

aymen jemai

1-2
72’

1-2
75’

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Chebba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Megrine
2 Trận thắng 100%
Chebba

1 - 2

Megrine
Chebba

4 - 1

Megrine

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Chebba

Đối đầu

Megrine

Chủ nhà
This league

Tunisian Professional League 2

FT

15/11
FT

Chebba

Chebba

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

1 1
0 0

29/11
FT

Chebba

Chebba

BS Bouhajla

BS Bouhajla

0 0
5 2

06/12
FT

Bouselem

Bouselem

Chebba

Chebba

2 1
0 0

13/12
FT

Chebba

Chebba

Croissant Msaken

Croissant Msaken

0 0
4 11

25/01
FT

AS Agareb

AS Agareb

Chebba

Chebba

2 3
0 0

17/01
FT

Chebba

Chebba

Sfax Railways

Sfax Railways

0 0
0 0

01/02
FT

ES Hamam-Sousse

ES Hamam-Sousse

Chebba

Chebba

3 1
3 0

22/02
FT

US Tataouine

US Tataouine

Chebba

Chebba

2 1
5 6

29/03
FT

Oceano Kerkennah

Oceano Kerkennah

Chebba

Chebba

2 1
5 5

05/04
FT

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

2 0
0 4

13/04
FT

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

Chebba

Chebba

1 1
4 4

10/05
Unknown

Chebba

Chebba

AS jelma

AS jelma

1 0

20/09
Unknown

Sfax Railways

Sfax Railways

Chebba

Chebba

0 0

05/05
Unknown

AS Agareb

AS Agareb

Chebba

Chebba

0 0

01/11
Unknown

Chebba

Chebba

Oceano Kerkennah

Oceano Kerkennah

1 1

07/11
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

7 0

11/10
Unknown

Megrine

Megrine

Chebba

Chebba

4 1

23/05
Unknown

Chebba

Chebba

BS Bouhajla

BS Bouhajla

2 1

26/04
Unknown

Chebba

Chebba

Oceano Kerkennah

Oceano Kerkennah

1 4

27/09
Unknown

Chebba

Chebba

AS Agareb

AS Agareb

2 0

18/10
Unknown

Chebba

Chebba

US Tataouine

US Tataouine

0 0

04/10
Unknown

Chebba

Chebba

ES Hamam-Sousse

ES Hamam-Sousse

2 1

16/05
Unknown

Jerba Midoun

Jerba Midoun

Chebba

Chebba

1 1

19/04
Unknown

Chebba

Chebba

Stade Gabesien

Stade Gabesien

1 0

12/04
Unknown

AS Kasserine

AS Kasserine

Chebba

Chebba

2 0

05/01
Unknown

BS Bouhajla

BS Bouhajla

Chebba

Chebba

1 0

02/03
Unknown

Chebba

Chebba

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

1 0

29/10
Unknown

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

Chebba

Chebba

0 0

15/03
Unknown

Chebba

Chebba

J.S. Kairouanaise

J.S. Kairouanaise

1 0

06/04
Unknown

Chebba

Chebba

Sporting Ben Arous

Sporting Ben Arous

2 1

02/12
Unknown

Sporting Ben Arous

Sporting Ben Arous

Chebba

Chebba

1 1

05/01
Unknown

Sporting Ben Arous

Sporting Ben Arous

Chebba

Chebba

2 3

14/10
Unknown

Chebba

Chebba

Sporting Ben Arous

Sporting Ben Arous

1 2

27/04
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

2 0

24/03
Unknown

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

2 3

29/12
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Chebba

Chebba

0 0

30/09
Unknown

Chebba

Chebba

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 0

Đối đầu

Chebba
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Megrine
2 Trận thắng 100%

Tunisian Professional League 2

FT

16/02
FT

Chebba

Chebba

Megrine

Megrine

1 2
0 0

11/10
Unknown

Chebba

Chebba

Megrine

Megrine

4 1

Tunisian Professional League 2

FT

15/11
FT

Megrine

Megrine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

0 1
0 0

22/11
FT

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

Megrine

Megrine

0 1
0 0

07/12
FT

BS Bouhajla

BS Bouhajla

Megrine

Megrine

1 2
0 0

14/12
FT

Megrine

Megrine

Bouselem

Bouselem

0 0
6 1

25/01
FT

Sfax Railways

Sfax Railways

Megrine

Megrine

3 0
7 7

02/02
FT

Megrine

Megrine

AS Agareb

AS Agareb

1 2
3 9

16/02
FT

Chebba

Chebba

Megrine

Megrine

1 2
0 0

22/02
FT

ES Hamam-Sousse

ES Hamam-Sousse

Megrine

Megrine

3 0
8 4

28/02
FT

Megrine

Megrine

US Tataouine

US Tataouine

1 1
5 6

13/04
FT

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Megrine

Megrine

3 0
5 5

17/05
Unknown

Megrine

Megrine

A.S Ariana

A.S Ariana

3 1

11/05
Unknown

CS Korba

CS Korba

Megrine

Megrine

3 4

29/09
Unknown

Megrine

Megrine

Sfax Railways

Sfax Railways

2 1

24/05
Unknown

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

Megrine

Megrine

1 3

04/10
Unknown

AS Agareb

AS Agareb

Megrine

Megrine

2 1

18/10
Unknown

Megrine

Megrine

ES Hamam-Sousse

ES Hamam-Sousse

0 2

19/04
Unknown

ES Rades

ES Rades

Megrine

Megrine

1 8

07/11
Unknown

Oceano Kerkennah

Oceano Kerkennah

Megrine

Megrine

2 3

20/09
Unknown

Croissant Msaken

Croissant Msaken

Megrine

Megrine

2 1

05/05
Unknown

Megrine

Megrine

Croissant Msaken

Croissant Msaken

1 0

25/10
Unknown

US Tataouine

US Tataouine

Megrine

Megrine

3 0

30/04
Unknown

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

Megrine

Megrine

0 0

13/12
Unknown

Megrine

Megrine

CS.Hammam-Lif

CS.Hammam-Lif

1 0

12/04
Unknown

Megrine

Megrine

AS Marsa

AS Marsa

1 1

04/01
Unknown

Megrine

Megrine

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

2 1

18/04
FT

Megrine

Megrine

E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

1 0
8 2

15/03
Unknown

AS Oued Ellil

AS Oued Ellil

Megrine

Megrine

0 0

09/03
Unknown

Megrine

Megrine

Kalaa Sport

Kalaa Sport

3 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.45
4
5.5
1.47
3.75
5.8
2.22
2.9
3.25
2.1
2.9
3.3
1.25
4.6
9.5
1.9
3.12
4
2.3
2.85
3.15
1.62
3.16
4.54
1.45
3.64
6.3
2.3
3.15
2.95
1.47
3.75
5.8
1.29
4.94
7.55

Chủ nhà

Đội khách

+1 0.77
-1 1.02
+0.75 0.6
-0.75 1.28
+0.5 0.9
-0.5 0.82
+0.5 0.37
-0.5 1.63
+1 0.81
-1 0.97
+0.5 0.4
-0.5 1.61
+0.75 0.61
-0.75 1.29
+1.5 0.89
-1.5 0.83

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.82
U 2.25 0.9
O 2.25 0.9
U 1.5 1.46
O 1.5 0.46
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2 1.96
O 2 0.31
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2 0.98
O 2 0.8
U 1.5 1.3
O 1.5 0.5
U 2.25 1.33
O 2.25 0.51
U 2.25 0.89
O 2.25 0.89
U 2.75 0.89
O 2.75 0.75
U 2.25 0.91
O 2.25 0.91
U 2.75 0.79
O 2.75 0.93

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.