Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS.Hammam-Lif |
25 | 22 | 50 | |
| 2 |
ES Hamam-Sousse |
25 | 21 | 50 | |
| 3 |
US Tataouine |
25 | 17 | 48 | |
| 4 |
Sfax Railways |
25 | 8 | 43 | |
| 5 |
Sporting Ben Arous |
25 | 5 | 31 | |
| 6 |
Oceano Kerkennah |
25 | -2 | 31 | |
| 7 |
Croissant Msaken |
25 | -3 | 31 | |
| 8 |
BS Bouhajla |
25 | -1 | 30 | |
| 9 |
Chebba |
25 | -6 | 30 | |
| 10 |
Megrine |
25 | -10 | 29 | |
| 11 |
E. M. Mahdia |
25 | -5 | 28 | |
| 12 |
AS Agareb |
25 | -10 | 28 | |
| 13 |
Bouselem |
25 | -15 | 24 | |
| 14 |
Stade Africain Menzel Bourguib |
25 | -21 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Progres Sakiet Eddaier |
25 | 34 | 53 | |
| 2 |
Stade Gabesien |
25 | 22 | 47 | |
| 3 |
AS Kasserine |
25 | 12 | 44 | |
| 4 |
CS Korba |
25 | 1 | 36 | |
| 5 |
Jendouba Sport |
25 | 8 | 35 | |
| 6 |
Bouchamma |
25 | 5 | 34 | |
| 7 |
A.S Ariana |
25 | -3 | 34 | |
| 8 |
Union Ksour Essef |
25 | 7 | 32 | |
| 9 |
Redeyef |
25 | -7 | 32 | |
| 10 |
E.Gawafel.S.Gafsa |
25 | -6 | 31 | |
| 11 |
Kalaa Sport |
25 | -14 | 30 | |
| 12 |
SC Moknine |
25 | -5 | 29 | |
| 13 |
AS jelma |
25 | -17 | 25 | |
| 14 |
CO Sidi Bouzid |
25 | -37 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS.Hammam-Lif |
12 | 19 | 29 | |
| 2 |
ES Hamam-Sousse |
13 | 16 | 29 | |
| 3 |
US Tataouine |
13 | 13 | 27 | |
| 4 |
Chebba |
13 | 13 | 24 | |
| 5 |
Sfax Railways |
12 | 8 | 23 | |
| 6 |
Oceano Kerkennah |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
AS Agareb |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Bouselem |
12 | 3 | 19 | |
| 9 |
Croissant Msaken |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sporting Ben Arous |
12 | 4 | 16 | |
| 11 |
BS Bouhajla |
12 | 2 | 16 | |
| 12 |
Megrine |
13 | 0 | 15 | |
| 13 |
E. M. Mahdia |
12 | -2 | 15 | |
| 14 |
Stade Africain Menzel Bourguib |
13 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Progres Sakiet Eddaier |
12 | 26 | 32 | |
| 2 |
Stade Gabesien |
13 | 18 | 30 | |
| 3 |
A.S Ariana |
13 | 11 | 30 | |
| 4 |
AS Kasserine |
12 | 11 | 27 | |
| 5 |
Union Ksour Essef |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Bouchamma |
12 | 12 | 24 | |
| 7 |
Redeyef |
13 | 7 | 24 | |
| 8 |
CS Korba |
13 | 5 | 23 | |
| 9 |
Jendouba Sport |
13 | 10 | 23 | |
| 10 |
E.Gawafel.S.Gafsa |
12 | 8 | 22 | |
| 11 |
SC Moknine |
12 | 11 | 22 | |
| 12 |
AS jelma |
12 | 5 | 21 | |
| 13 |
Kalaa Sport |
12 | 1 | 20 | |
| 14 |
CO Sidi Bouzid |
13 | -15 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS.Hammam-Lif |
13 | 3 | 21 | |
| 2 |
ES Hamam-Sousse |
12 | 5 | 21 | |
| 3 |
US Tataouine |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
Sfax Railways |
13 | 0 | 20 | |
| 5 |
Sporting Ben Arous |
13 | 1 | 15 | |
| 6 |
Croissant Msaken |
13 | -6 | 14 | |
| 7 |
BS Bouhajla |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Megrine |
12 | -10 | 14 | |
| 9 |
E. M. Mahdia |
13 | -3 | 13 | |
| 10 |
Oceano Kerkennah |
12 | -5 | 11 | |
| 11 |
AS Agareb |
12 | -10 | 9 | |
| 12 |
Chebba |
12 | -19 | 6 | |
| 13 |
Bouselem |
13 | -18 | 5 | |
| 14 |
Stade Africain Menzel Bourguib |
12 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Progres Sakiet Eddaier |
13 | 8 | 21 | |
| 2 |
Stade Gabesien |
12 | 4 | 17 | |
| 3 |
AS Kasserine |
13 | 1 | 17 | |
| 4 |
CS Korba |
12 | -4 | 13 | |
| 5 |
Jendouba Sport |
12 | -2 | 12 | |
| 6 |
Bouchamma |
13 | -7 | 10 | |
| 7 |
Kalaa Sport |
13 | -15 | 10 | |
| 8 |
E.Gawafel.S.Gafsa |
13 | -14 | 9 | |
| 9 |
Redeyef |
12 | -14 | 8 | |
| 10 |
SC Moknine |
13 | -16 | 7 | |
| 11 |
CO Sidi Bouzid |
12 | -22 | 7 | |
| 12 |
Union Ksour Essef |
12 | -10 | 6 | |
| 13 |
A.S Ariana |
12 | -14 | 4 | |
| 14 |
AS jelma |
13 | -22 | 4 |
Không có dữ liệu
Stade Africain Menzel Bourguib
Đối đầu
Chebba
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu